护身符
Minh họa từ vựng 护身符
hùshēnfú HÁN VIỆT: HỘ THÂN PHÙ

护身符: bùa hộ mệnh; bùa hộ mạng (vật che chở)

bùa hộ mệnh bùa hộ mạng (vật che chở)

Nét viết & luyện viết chữ 护身符

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 护

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Lời thề son sắt giữ gìn Bàn tay bảo hộ trọn niềm bình yên. Bên NGÔN (讠) chữ HỘ (户) chở che, Chữ HỘ (护) gìn giữ bốn bề ấm êm.” — Chữ HỘ (护/護) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Hộ (户 - cánh cửa). Đứng trước ngưỡng cửa gia đình cất lời thề bảo vệ tổ ấm và người thân trước mọi giông gió đe dọa từ bên ngoài.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

护
hù HỘ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bảo vệ, che chở, hộ tống, chăm sóc

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 BỘ NGÔN (Lời thề hứa hẹn bảo vệ đến cùng.) 户 CHỮ HỘ (Cánh cửa che chở an toàn cho mỗi nếp nhà.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lời thề son sắt giữ gìn Bàn tay bảo hộ trọn niềm bình yên. Bên NGÔN (讠) chữ HỘ (户) chở che, Chữ HỘ (护) gìn giữ bốn bề ấm êm.”

Chữ HỘ (护/護) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Hộ (户 - cánh cửa). Đứng trước ngưỡng cửa gia đình cất lời thề bảo vệ tổ ấm và người thân trước mọi giông gió đe dọa từ bên ngoài.

身
shēn THÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

người; thân thể

Bộ 身 (BỘ THÂN • 7 nét): Thân thể người, tấm thân mang thai, chính mình.
Thành phần cấu tạo chữ:
身 THÂN (Thân thể người, tấm thân mang thai, chính mình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu mình chân đứng hiên ngang, Vòng bụng đầy đặn rõ ràng dáng nhân. Chữ THÂN (身) quý trọng muôn phần, Rèn tâm luyện thể góp phần dựng xây.”

Chữ THÂN (身) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một người nhìn nghiêng với phần bụng nhô tròn ở giữa, tượng trưng cho cơ thể người hoặc người phụ nữ đang mang thai mầm sống mới. Từ hình ảnh toàn bộ hình hài con người, chữ THÂN (身) mang nghĩa gốc là thân thể, vóc dáng, sinh mạng, sau mở rộng để chỉ chính bản thân mình (như BẢN THÂN, TỰ THÂN) và nhắc nhở con người biết trân quý sức khỏe cùng nhân cách.

符
fú PHÙ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phù tiết (thẻ tre để làm tin)

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét): Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.
Thành phần cấu tạo chữ:
竹 TRÚC (Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.) 亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ PHÙ (符): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 11 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 符合 (PHÙ HỢP: phù hợp, đáp ứng đúng), 符号 (PHÙ HIỆU: ký hiệu, biểu tượng, biểu trưng văn hóa).

Câu ví dụ với từ “护身符”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他们戴着护身符以驱邪。

tāmen dàizhe hùshēnfú yǐ qūxié.

“Họ đeo bùa hộ mệnh để xua đuổi tà ma.”

Ví dụ #2

书籍经常是护身符和咒语。

shūjí jīngcháng shì hùshēnfú hé zhòuyǔ.

“Sách vở thường được dùng như bùa hộ mệnh và bùa chú.”

Từ “护身符” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →