抗议 Phồn thể: 抗議
Minh họa từ vựng 抗议 (kàng yì)
kàng yì HÁN VIỆT: KHÁNG NGHỊ

抗议: kháng nghị, phản đối, phản kháng

kháng nghị phản đối phản kháng

Nghĩa tiếng Anh (English): to protest, protest, objection

Nét viết & luyện viết chữ 抗议

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 抗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÁNG (抗): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 亠 (ĐẦU) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 抗议 (KHÁNG NGHỊ: kháng nghị, phản đối, phản kháng), 抵抗 (ĐỂ KHÁNG: chống cự, kháng cự; sức đề kháng), 对抗 (ĐỐI KHÁNG: đối kháng, chống cự, đối đầu), 反抗 (PHẢN KHÁNG: phản kháng, kháng cự, vùng lên chống lại).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

抗
kàng yì KHÁNG NGHỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kháng nghị, phản đối, phản kháng

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.)

Chữ KHÁNG (抗): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 亠 (ĐẦU) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 抗议 (KHÁNG NGHỊ: kháng nghị, phản đối, phản kháng), 抵抗 (ĐỂ KHÁNG: chống cự, kháng cự; sức đề kháng), 对抗 (ĐỐI KHÁNG: đối kháng, chống cự, đối đầu), 反抗 (PHẢN KHÁNG: phản kháng, kháng cự, vùng lên chống lại).

议
yì NGHỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tham khảo ý kiến, thảo luận, thảo luận

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 乀 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.)

Chữ NGHỊ (议, phồn thể: 議): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 5 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 会议 (HỘI NGHỊ: cuộc họp), 建议 (KIẾN NGHỊ: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên), 抗议 (KHÁNG NGHỊ: kháng nghị, phản đối, phản kháng), 议论 (NGHỊ LUẬN: bàn tán, thảo luận, nghị luận).

Câu ví dụ với từ “抗议”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

针对个别国家在国际多边贸易体系中单方面加征不合理关税的霸凌行径,多国商务代表团提出了强烈抗议。

Zhēn duì gè bié guó jiā zài guó jì duō biān mào yì tǐ xì zhōng dān fāng miàn jiā zhēng bù hé lǐ guān shuì de bà líng xíng jìng, duō guó shāng wù dài biǎo tuán tí chū le qiáng liè kàng yì.

“Trước hành vi đơn phương áp thuế quan bất hợp lý mang tính chèn ép của một số quốc gia trong hệ thống thương mại đa phương quốc tế, nhiều đoàn đại biểu thương mại các nước đã lên tiếng phản đối kịch liệt.”

Targeting bullying acts of unilaterally imposing unreasonable tariffs, trade delegations from multiple nations lodged strong protests.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“抗议”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ kàng yì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “抗议” (kháng nghị, phản đối, phản kháng - KHÁNG NGHỊ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "抗议" (kháng nghị, phản đối, phản kháng) is crucial.

Từ “抗议” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抗议 (kàng yì)

抗议 (kàng yì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “抗议” có phiên âm Pinyin là “kàng yì”, âm Hán Việt là “KHÁNG NGHỊ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kháng nghị, phản đối, phản kháng” (tiếng Anh: to protest, protest, objection).

Chữ 抗议 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “抗议” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2018-01-19T16:45:47+07:00