投: ném, quăng; bỏ phiếu; đầu tư; đầu quân
Nghĩa tiếng Anh (English): to throw, to cast, to invest, to join, to pitch
Nét viết & luyện viết chữ 投
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẦU (投): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 投资 (ĐẦU TƯ: đầu tư, nguồn vốn đầu tư), 投机 (ĐẦU CƠ: đầu cơ trục lợi; hợp cạ nói chuyện ăn ý), 投票 (ĐẦU PHIẾU: bỏ phiếu, biểu quyết bầu cử), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ném, quăng; bỏ phiếu; đầu tư; đầu quân
Chữ ĐẦU (投): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 投资 (ĐẦU TƯ: đầu tư, nguồn vốn đầu tư), 投机 (ĐẦU CƠ: đầu cơ trục lợi; hợp cạ nói chuyện ăn ý), 投票 (ĐẦU PHIẾU: bỏ phiếu, biểu quyết bầu cử), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).
Câu ví dụ với từ “投”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年学者满怀科技报国热情,毅然投身到国家前沿大科学装置的建设与科研攻关事业之中。
Qīng nián xué zhě mǎn huái kē jì bào guó rè qíng, yì rán tóu shēn dào guó jiā qián yán dà kē xué zhuāng zhì de jiàn shè yǔ kē yán gōng guān shì yè zhī zhōng.
“Người học giả trẻ tuổi tràn đầy nhiệt huyết dùng khoa học phụng sự Tổ quốc, đã kiên quyết đầu quân dấn thân vào sự nghiệp vượt khó nghiên cứu khoa học và xây dựng cơ sở hạ tầng khoa học lớn tiên phong của đất nước.”
The young scholar devoted himself to constructing and researching national frontier mega-science facilities.
Từ “投” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 投 (tóu)
投 (tóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “投” có phiên âm Pinyin là “tóu”, âm Hán Việt là “ĐẦU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ném, quăng; bỏ phiếu; đầu tư; đầu quân” (tiếng Anh: to throw, to cast, to invest, to join, to pitch).
Chữ 投 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “投” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.