扫: quét, quét dọn; quét mã QR
Nghĩa tiếng Anh (English): to sweep, to clean, to scan (QR code)
Nét viết & luyện viết chữ 扫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay cầm lấy cán chổi Quét sạch rác rưởi giữ nôi ấm êm. Tay THỦ (扌) bộ KỆ (彐) chuyên cần, Chữ TẢO (扫) quét dọn trong ngần nhà ta.” — Chữ TẢO (扫/掃) là chữ hội ý, gồm bàn tay (扌) cầm cây chổi (帚). Cầm chổi quét sạch bụi bẩn làm sạch môi trường sống, cũng là biểu tượng của việc quét sạch mọi phiền não ô trược trong tâm hồn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quét, quét dọn; quét mã QR
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay cầm lấy cán chổi Quét sạch rác rưởi giữ nôi ấm êm. Tay THỦ (扌) bộ KỆ (彐) chuyên cần, Chữ TẢO (扫) quét dọn trong ngần nhà ta.”
Chữ TẢO (扫/掃) là chữ hội ý, gồm bàn tay (扌) cầm cây chổi (帚). Cầm chổi quét sạch bụi bẩn làm sạch môi trường sống, cũng là biểu tượng của việc quét sạch mọi phiền não ô trược trong tâm hồn.
Câu ví dụ với từ “扫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年志愿者们定期到社区公共文化活动广场开展义务劳动,把公共区域打扫得干干净净。
Qīng nián zhì yuàn zhě men dìng qī dào shè qū gōng gòng wén huà huó dòng guǎng chǎng kāi zhǎn yì wù láo dòng, bǎ gōng gòng qū yù dǎ sǎo dé gān gān jìng jìng.
“Các tình nguyện viên trẻ định kỳ tới quảng trường hoạt động văn hóa công cộng khu dân cư triển khai lao động tình nguyện, quét dọn quét sạch sẽ tinh tươm toàn bộ khu vực công cộng.”
Youth volunteers regularly carry out voluntary labor in community squares, sweeping public areas clean.
Từ “扫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 扫 (sǎo)
扫 (sǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “扫” có phiên âm Pinyin là “sǎo”, âm Hán Việt là “TẢO”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quét, quét dọn; quét mã QR” (tiếng Anh: to sweep, to clean, to scan (QR code)).
Chữ 扫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “扫” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.