才华: tài hoa, tài năng xuất chúng, năng lực sáng tạo
Nghĩa tiếng Anh (English): talent, brilliance, genius, gift
Nét viết & luyện viết chữ 才华
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÀI (才): thuộc bộ THỦ (手), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 刚才 (CƯƠNG TÀI: vừa nãy, lúc nãy, mới đây), 人才 (NHÂN TÀI: nhân tài, người tài), 才干 (TÀI CÁN: tài cán, năng lực, tài năng xuất chúng), 天才 (THIÊN TÀI: thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mới, vừa mới; chỉ (phó từ); tài năng
Chữ TÀI (才): thuộc bộ THỦ (手), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 刚才 (CƯƠNG TÀI: vừa nãy, lúc nãy, mới đây), 人才 (NHÂN TÀI: nhân tài, người tài), 才干 (TÀI CÁN: tài cán, năng lực, tài năng xuất chúng), 天才 (THIÊN TÀI: thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng).
Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú, tài năng phát tiết tỏa sáng.).
Chữ HOA (华, phồn thể: 華): thuộc bộ THẬP (十), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 乚 (ẤT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 华裔 (HOA DUỆ: người gốc Hoa), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 华丽 (HOA LỆ: lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ).
Câu ví dụ với từ “才华”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家为青年科技拔尖人才提供广阔的创新舞台,让他们在攀登世界科学高峰中尽情施展聪明才智与卓越才华。
Guó jiā wèi qīng nián kē jì bá jiān rén cái tí gōng guǎng kuò de chuàng xīn wǔ tái, ràng tā men zài pān dēng shì jiè kē xué gāo fēng zhōng jìn qíng shī zhǎn cōng míng cái zhì yǔ zhuó yuè cái huá.
“Nhà nước mang lại sân khấu đổi mới sáng tạo rộng lớn cho nhân tài xuất chúng khoa học công nghệ thanh niên, để họ thỏa sức phô diễn tài năng xuất chúng tài hoa trác việt và trí tuệ thông minh trong việc trèo lên đỉnh cao khoa học thế giới.”
The nation provides vast stages for young talents to display their brilliance and genius in scaling scientific peaks.
Từ “才华” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 才华 (cáihuá)
才华 (cáihuá) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “才华” có phiên âm Pinyin là “cáihuá”, âm Hán Việt là “TÀI HOA”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tài hoa, tài năng xuất chúng, năng lực sáng tạo” (tiếng Anh: talent, brilliance, genius, gift).
Chữ 才华 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “才华” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.