慌: hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt; lo sợ
Nghĩa tiếng Anh (English): panicked, flustered, to panic, nervous
Nét viết & luyện viết chữ 慌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOẢNG (慌): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 慌张 (HOẢNG TRƯƠNG: hoảng hốt, luống cuống, mất bình tĩnh), 慌忙 (HOẢNG MANG: vội vã, cuống cuồng, hoảng loạn hấp tấp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt; lo sợ
Chữ HOẢNG (慌): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 慌张 (HOẢNG TRƯƠNG: hoảng hốt, luống cuống, mất bình tĩnh), 慌忙 (HOẢNG MANG: vội vã, cuống cuồng, hoảng loạn hấp tấp).
Câu ví dụ với từ “慌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对复杂严峻的突发工程技术故障挑战,指挥员沉着冷静、从容不迫,丝毫不慌。
Miàn duì fù zá yán jùn de tū fā gōng chéng jì shù gù zhàng tiǎo zhàn, zhǐ huī yuán chén zhuó lěng jìng, cóng róng bù pò, sī háo bù huāng.
“Đứng trước thử thách sự cố kỹ thuật công trình đột xuất hiểm nghèo phức tạp, người chỉ huy điềm tĩnh bình tĩnh, ung dung không vội vã, không hề hoảng loạn hoang mang chút nào.”
Facing complex sudden engineering failures, the commander remained calm and completely unpanicked.
Từ “慌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 慌 (huāng)
慌 (huāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “慌” có phiên âm Pinyin là “huāng”, âm Hán Việt là “HOẢNG”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt; lo sợ” (tiếng Anh: panicked, flustered, to panic, nervous).
Chữ 慌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “慌” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.