慌
Minh họa từ vựng 慌 (huāng)
huāng HÁN VIỆT: HOẢNG

慌: hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt; lo sợ

hoảng loạn hoang mang hoảng hốt lo sợ

Nghĩa tiếng Anh (English): panicked, flustered, to panic, nervous

Nét viết & luyện viết chữ 慌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 慌

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOẢNG (慌): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 慌张 (HOẢNG TRƯƠNG: hoảng hốt, luống cuống, mất bình tĩnh), 慌忙 (HOẢNG MANG: vội vã, cuống cuồng, hoảng loạn hấp tấp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

慌
huāng HOẢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt; lo sợ

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ HOẢNG (慌): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 亠 (ĐẦU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 慌张 (HOẢNG TRƯƠNG: hoảng hốt, luống cuống, mất bình tĩnh), 慌忙 (HOẢNG MANG: vội vã, cuống cuồng, hoảng loạn hấp tấp).

Câu ví dụ với từ “慌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对复杂严峻的突发工程技术故障挑战,指挥员沉着冷静、从容不迫,丝毫不慌。

Miàn duì fù zá yán jùn de tū fā gōng chéng jì shù gù zhàng tiǎo zhàn, zhǐ huī yuán chén zhuó lěng jìng, cóng róng bù pò, sī háo bù huāng.

“Đứng trước thử thách sự cố kỹ thuật công trình đột xuất hiểm nghèo phức tạp, người chỉ huy điềm tĩnh bình tĩnh, ung dung không vội vã, không hề hoảng loạn hoang mang chút nào.”

Facing complex sudden engineering failures, the commander remained calm and completely unpanicked.

Từ “慌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 慌 (huāng)

慌 (huāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “慌” có phiên âm Pinyin là “huāng”, âm Hán Việt là “HOẢNG”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt; lo sợ” (tiếng Anh: panicked, flustered, to panic, nervous).

Chữ 慌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “慌” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2015-11-15T19:05:20+07:00