愤怒: phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ
Nghĩa tiếng Anh (English): angry, furious, indignation
Nét viết & luyện viết chữ 愤怒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẪN (愤, phồn thể: 憤): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 廾 (CỦNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 愤怒 (PHẪN NỘ: phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giận; căm phẫn; tức giận; phẫn nộ
Chữ PHẪN (愤, phồn thể: 憤): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 廾 (CỦNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 愤怒 (PHẪN NỘ: phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ).
phẫn nộ; tức giận; bực tức; tức; bực; cáu
Câu thơ nhớ chữ: “Nô lệ uất ức đè đầu Trái tim bùng nổ thù sâu ngút trời. Trên NÔ (奴) dưới TÂM (心) dặn lòng, Chữ NỘ (怒) kiềm chế giữ trong thái hòa.”
Chữ NỘ (怒) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Nô (奴 - kẻ tôi tớ chịu áp bức) lên trên chữ Tâm (心). Cơn giận dữ bùng nổ khi sự áp bức đạt đến đỉnh điểm, con tim không còn chịu nổi sự khinh khi bèn bốc cháy thành ngọn lửa thịnh nộ.
Câu ví dụ với từ “愤怒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
目睹不法分子肆意破坏国家重点保护珍稀文物的恶劣行径,现场群众感到无比愤怒。
Mù dǔ bù fǎ fèn zǐ sì yì pò huài guó jiā zhòng diǎn bǎo hù zhēn xī wén wù de è liè xíng jìng, xiàn chǎng qún zhòng gǎn dào wú bǐ fèn nù.
“Tận mắt chứng kiến hành vi xấu xa của những kẻ bất lương ngang nhiên phá hoại các cổ vật quý hiếm được bảo vệ trọng điểm của quốc gia, người dân có mặt tại hiện trường vô cùng phẫn nộ.”
Witnessing lawbreakers wantonly destroying rare cultural relics under national protection, the public on site felt extremely indignant.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“愤怒”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ fèn nù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “愤怒” (phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ - PHẪN NỘ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "愤怒" (phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ) is crucial.
Từ “愤怒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 愤怒 (fèn nù)
愤怒 (fèn nù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “愤怒” có phiên âm Pinyin là “fèn nù”, âm Hán Việt là “PHẪN NỘ”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ” (tiếng Anh: angry, furious, indignation).
Chữ 愤怒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “愤怒” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.