怨
Minh họa từ vựng 怨 (yuàn)
yuàn HÁN VIỆT: OÁN

怨: oán trách, trách móc, oán giận

oán trách trách móc oán giận

Nghĩa tiếng Anh (English): to blame, to complain, resentment, grudge

Nét viết & luyện viết chữ 怨

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 怨

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Uất ức uốn khúc trong lòng Trái tim tích tụ ngập tràn oán than. Trên UYỂN (夗) dưới TÂM (心) thở than, Chữ OÁN (怨) cởi bỏ muôn vàn nhẹ tênh.” — Chữ OÁN (怨) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Uyển (夗 - thân mình uốn khúc co quắp trong đêm lạnh) đặt trên chữ Tâm (心). Nỗi bất công tích tụ lâu ngày không được giải tỏa khiến con tim u uất sinh ra oán trách.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

怨
yuàn OÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

oán trách, trách móc, oán giận

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
𠂊 / 夗 CHỮ UYỂN (Người nằm co quắp u uất trong đêm tối không duỗi thẳng được.) 心 BỘ TÂM (Trái tim ấmức đè nén tủi hờn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Uất ức uốn khúc trong lòng Trái tim tích tụ ngập tràn oán than. Trên UYỂN (夗) dưới TÂM (心) thở than, Chữ OÁN (怨) cởi bỏ muôn vàn nhẹ tênh.”

Chữ OÁN (怨) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Uyển (夗 - thân mình uốn khúc co quắp trong đêm lạnh) đặt trên chữ Tâm (心). Nỗi bất công tích tụ lâu ngày không được giải tỏa khiến con tim u uất sinh ra oán trách.

Câu ví dụ với từ “怨”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

事情已经过去了就别再抱怨了,我们得朝前看。

shì qíng yǐ jīng guò qù le jiù bié zài bào yuàn le , wǒ men dé cháo qián kàn 。

“Mọi chuyện đã qua rồi thì đừng oán trách nữa, chúng ta phải nhìn về phía trước.”

Since it's in the past, stop complaining and let's look forward.

Từ “怨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 怨 (yuàn)

怨 (yuàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “怨” có phiên âm Pinyin là “yuàn”, âm Hán Việt là “OÁN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “oán trách, trách móc, oán giận” (tiếng Anh: to blame, to complain, resentment, grudge).

Chữ 怨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “怨” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2018-03-25T21:30:45+07:00