急切: khẩn thiết, nôn nóng, cấp bách thiết tha
Nghĩa tiếng Anh (English): eager, impatient, urgent, pressing
Nét viết & luyện viết chữ 急切
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vội vã, gấp gáp, khẩn cấp; nôn nóng
Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
cắt, thái, gọt, bổ (qiē); sát gần, khẩn thiết, tất cả (qiè)
Chữ THIẾT (切): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 4 nét, thành phần: 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 一切 (NHẤT THIẾT: tất cả, mọi thứ, toàn bộ), 密切 (MẬT THIẾT: mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết), 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 亲切 (THÂN THIẾT: thân thiết, ân cần, niềm nở).
Câu ví dụ với từ “急切”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
海外学子在圆满完成博士学业答辩后,怀揣着急切报效祖国的心情第一时间启程回国投身科研强国事业。
Hǎi wài xué zǐ zài yuán mǎn wán chéng bó shì xué yè dá biàn hòu, huái chuāi zháo jí qiè bào xiào zǔ guó de xīn qíng dì yī shí jiān qǐ chéng huí guó tóu shēn kē yán qiáng guó shì yè.
“Du học sinh nước ngoài sau khi hoàn thành xuất sắc lễ bảo vệ học vị tiến sĩ, mang theo tâm trạng thiết tha nôn nóng muốn báo đáp Tổ quốc đã lập tức lên đường trở về nước dấn thân vào sự nghiệp nghiên cứu khoa học xây dựng đất nước giàu mạnh.”
Completing doctoral defenses, overseas scholars eagerly returned home immediately to dedicate themselves to national research.
深刻领悟“急切”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jí qiè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “急切” (khẩn thiết, nôn nóng, cấp bách thiết tha - CẤP TIẾP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "急切" (khẩn thiết, nôn nóng, cấp bách thiết tha) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “急切” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 急切 (jí qiè)
急切 (jí qiè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “急切” có phiên âm Pinyin là “jí qiè”, âm Hán Việt là “CẤP THIẾT”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khẩn thiết, nôn nóng, cấp bách thiết tha” (tiếng Anh: eager, impatient, urgent, pressing).
Chữ 急切 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “急切” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.