当真 Phồn thể: 當真
Minh họa từ vựng 当真 (dàngzhēn)
dàngzhēn HÁN VIỆT: ĐƯƠNG CHÂN

当真: coi là thật, tin là thật; thực sự quả thật (dāngzhēn)

coi là thật tin là thật thực sự quả thật (dāngzhēn)

Nghĩa tiếng Anh (English): to take seriously, to take as true, really, genuinely

Nét viết & luyện viết chữ 当真

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 当

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐƯƠNG (当, phồn thể: 當): thuộc bộ KÝ (彐), gồm 6 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 彐 (KÝ). Từ ghép HSK: 当然 (ĐƯƠNG NHIÊN: đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên), 当地 (ĐƯƠNG ĐỊA: địa phương, bản địa), 当时 (ĐƯƠNG THỜI: lúc đó, khi ấy), 当代 (ĐƯƠNG ĐẠI: đương đại, thời nay).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

当
dāng / dàng ĐƯƠNG / ĐÁNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

làm (nghề), khi/lúc, đương nhiên (dāng); coi như, thích đáng, mắc lừa (dàng)

Bộ 彐 (BỘ KÝ • 3 nét): Đầu con nhím, móng vuốt con thú.
Thành phần cấu tạo chữ:
⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.)

Chữ ĐƯƠNG (当, phồn thể: 當): thuộc bộ KÝ (彐), gồm 6 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 彐 (KÝ). Từ ghép HSK: 当然 (ĐƯƠNG NHIÊN: đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên), 当地 (ĐƯƠNG ĐỊA: địa phương, bản địa), 当时 (ĐƯƠNG THỜI: lúc đó, khi ấy), 当代 (ĐƯƠNG ĐẠI: đương đại, thời nay).

真
zhēn CHÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thật là, rất

Bộ 目 (BỘ MỤC • 5 nét): Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Biến thể từ chữ HÓA (匕) hoặc hình cái muỗng/người đắc đạo.) 目 MỤC (Con mắt tinh tường hoặc chiếc đỉnh đồng đúc luyện.) 八 BÁT (Cái bệ đỡ phía dưới hoặc làn mây nâng bước chân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu chữ THẬP đứng nghiêm trang, Giữa mắt MỤC nhìn rõ thế gian. Dưới chân chữ BÁT làm bệ đỡ, Sống đời CHÂN thật quý hơn vàng.”

Chữ CHÂN (真) là chữ hội ý, cấu tạo từ chữ THẬP (十 - biến thể của chữ HÓA 匕 ở trên), bộ MỤC (目 - con mắt/chiếc đỉnh ở giữa) và bộ BÁT (八 - bệ đỡ ở dưới). Trong Kim văn, chữ vẽ hình chiếc muỗng múc thức ăn từ trong chiếc đỉnh đồng đặt trên giá đỡ một cách đầy đặn, thực chất; còn Thuyết Văn Giải Tự giải thích là bậc tiên nhân tu luyện đạt đến bản tính nguyên sơ thuần khiết nhất. Từ đó, chữ mang nghĩa là chân thật, chân chính.

Câu ví dụ với từ “当真”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对国外某些学者宣称中国无法自主研制大科学装置的言论,我们决不能当真信邪,而要用硬核突破打破偏见。

Miàn duì guó wài mǒu xiē xué zhě xuān chēng zhōng guó wú fǎ zì zhǔ yán zhì dà kē xué zhuāng zhì de yán lùn, wǒ men jué bù néng dàng zhēn xìn xié, ér yào yòng yìng hé tū pò dǎ pò piān jiàn.

“Đứng trước luận điệu của một số học giả nước ngoài tuyên bố rằng Trung Quốc không thể tự chủ nghiên cứu chế tạo thiết bị khoa học lớn, chúng ta tuyệt đối không được tin là thật coi là thật nhụt chí, mà phải dùng những bước đột phá công nghệ cứng để đập tan thành kiến.”

We must never take foreign skepticism as true, breaking prejudices through hard-core independent breakthroughs.

Từ “当真” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 当真 (dàngzhēn)

当真 (dàngzhēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “当真” có phiên âm Pinyin là “dàngzhēn”, âm Hán Việt là “ĐƯƠNG CHÂN”, thuộc từ loại Động từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “coi là thật, tin là thật; thực sự quả thật (dāngzhēn)” (tiếng Anh: to take seriously, to take as true, really, genuinely).

Chữ 当真 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “当真” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 彐. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2020-07-26T18:08:59+07:00