废: bỏ đi tàn phế, phế bỏ; phế liệu (fèiwù)
Nghĩa tiếng Anh (English): waste, useless, abandoned, to abolish, disabled
Nét viết & luyện viết chữ 废
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẾ (废, phồn thể: 廢): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 废话 (PHẾ THOẠI: lời vô nghĩa, lời thừa thãi, chuyện nhảm nhí), 半途而废 (BÁN ĐỒ NHI PHẾ: bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường), 废除 (PHẾ TRỪ: bãi bỏ, hủy bỏ (quy định, chế độ cũ)), 废墟 (PHẾ KHƯ: đống đổ nát, tàn tích hoang tàn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bỏ đi tàn phế, phế bỏ; phế liệu (fèiwù)
Chữ PHẾ (废, phồn thể: 廢): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 废话 (PHẾ THOẠI: lời vô nghĩa, lời thừa thãi, chuyện nhảm nhí), 半途而废 (BÁN ĐỒ NHI PHẾ: bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường), 废除 (PHẾ TRỪ: bãi bỏ, hủy bỏ (quy định, chế độ cũ)), 废墟 (PHẾ KHƯ: đống đổ nát, tàn tích hoang tàn).
Câu ví dụ với từ “废”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家实验室建立了严格的精密实验仪器废旧零部件无害化绿色循环利用全生命周期管理制度。
Guó jiā shí yàn shì jiàn lì le yán gé de jīng mì shí yàn yí qì fèi jiù líng bù jiàn wú hài huà lǜ sè xún huán lì yòng quán shēng mìng zhōu qī guǎn lǐ zhì dù.
“Phòng thí nghiệm quốc gia đã xây dựng chế độ quản lý toàn bộ vòng đời tận dụng tuần hoàn xanh vô hại hóa các linh kiện phụ tùng phế liệu cũ bỏ đi của dụng cụ thực nghiệm chính xác nghiêm ngặt.”
The national lab established lifecycle systems for the green recycling of decommissioned precision instrument parts.
Từ “废” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 废 (fèi)
废 (fèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “废” có phiên âm Pinyin là “fèi”, âm Hán Việt là “PHẾ”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bỏ đi tàn phế, phế bỏ; phế liệu (fèiwù)” (tiếng Anh: waste, useless, abandoned, to abolish, disabled).
Chữ 废 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “废” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.