诽谤 Phồn thể: 誹謗
Minh họa từ vựng 诽谤 (fěi bàng)
fěi bàng HÁN VIỆT: PHỈ BÁNG

诽谤: phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự

phỉ báng vu khống bôi nhọ danh dự

Nghĩa tiếng Anh (English): to slander, to defame, libel, slander

Nét viết & luyện viết chữ 诽谤

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 诽

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỈ (诽, phồn thể: 誹): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 诽谤 (PHỈ BÁNG: phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

诽
fěi PHỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phỉ báng; nói xấu; gièm pha; bêu riếu

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 非 PHI (Sai trái, trái ngược, đôi cánh chim vỗ ngược hướng.)

Chữ PHỈ (诽, phồn thể: 誹): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 诽谤 (PHỈ BÁNG: phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự).

谤
fěi bàng PHỈ BÁNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.)

Chữ BÁNG (谤, phồn thể: 謗): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 12 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 亠 (ĐẦU) + 丷 (BÁT) + 冖 (MỊCH) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 诽谤 (PHỈ BÁNG: phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự).

Câu ví dụ với từ “诽谤”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家法律严厉惩治任何在互联网上恶意捏造事实、公然侮辱诽谤英雄烈士名誉名节的违法失德行为。

Guó jiā fǎ lǜ yán lì chéng zhì rèn hé zài hù lián wǎng shàng è yì niē zào shì shí, gōng rán wǔ rǔ fěi bàng yīng xióng liè shì míng yù míng jié de wéi fǎ shī dé xíng wèi.

“Pháp luật nhà nước trừng trị nghiêm khắc mọi hành vi vi phạm pháp luật thiếu đạo đức cố tình bịa đặt sự thật trên mạng internet, công nhiên làm nhục phỉ báng xúc phạm danh dự và khí tiết của các anh hùng liệt sĩ.”

National laws severely punish illegal acts of fabricating online lies to defame and slander the reputations of heroic martyrs.

Ví dụ #2

深刻领悟“诽谤”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ fěi bàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “诽谤” (phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự - PHỈ BÁNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "诽谤" (phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “诽谤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诽谤 (fěi bàng)

诽谤 (fěi bàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “诽谤” có phiên âm Pinyin là “fěi bàng”, âm Hán Việt là “PHỈ BÁNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự” (tiếng Anh: to slander, to defame, libel, slander).

Chữ 诽谤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “诽谤” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2026-05-10T21:41:40+07:00