庙堂: triều đình; miếu đường
Nét viết & luyện viết chữ 庙堂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MIẾU (庙, phồn thể: 廟): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 寺庙 (TỰ MIẾU: chùa miếu, tu viện cổ, đền chùa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
miếu thờ cúng
Chữ MIẾU (庙, phồn thể: 廟): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 寺庙 (TỰ MIẾU: chùa miếu, tu viện cổ, đền chùa).
hội trường; văn phòng chính phủ
Chữ ĐƯỜNG (堂): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 天堂 (THIÊN ĐƯỜNG: thiên đường, chốn bồng lai tiên cảnh).
Câu ví dụ với từ “庙堂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
庙堂之上,皇帝听取百官的建议,慎重决策国家的未来。
Miàotáng zhī shàng, huángdì tīngqǔ bǎi guān de jiànyì, shènzhòng juécè guójiā de wèilái.
“Trong triều đình, hoàng đế lắng nghe ý kiến của các quan, cân nhắc kỹ lưỡng để quyết định tương lai của đất nước.”
这位贤士在庙堂之上,以其卓越的智慧和才干为国家出谋划策。
Zhè wèi xiánshì zài miàotáng zhīshàng, yǐ qí zhuóyuè de zhìhuì hé cáigàn wèi guójiā chūmóu huàcè.
“Vị hiền sĩ này trên triều đình, bằng trí tuệ và tài năng xuất chúng của mình đã đưa ra những kế sách cho quốc gia.”
Từ “庙堂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 庙堂 (miàotáng)
庙堂 (miàotáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “庙堂” có phiên âm Pinyin là “miàotáng”, âm Hán Việt là “MIẾU ĐƯỜNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “triều đình; miếu đường”.
Chữ 庙堂 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “庙堂” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 广. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.