帮凶: đồng lõa; đồng phạm; tòng phạm
Nét viết & luyện viết chữ 帮凶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.” — Chữ BANG (帮 - phồn thể 幫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ BANG (邦 - quốc gia, vùng đất) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải) ở dưới biểu ý. Nghĩa gốc của chữ BANG là dải vải hoặc miếng da khâu viền quanh mép chiếc giày để gia cố cho giày thêm bền chắc. Từ công dụng nâng đỡ, bảo vệ của dải vải viền (巾), chữ mở rộng thành nghĩa 'giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau' (BANG TRỢ, BANG MANG).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giúp, giúp đỡ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”
Chữ BANG (帮 - phồn thể 幫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ BANG (邦 - quốc gia, vùng đất) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải) ở dưới biểu ý. Nghĩa gốc của chữ BANG là dải vải hoặc miếng da khâu viền quanh mép chiếc giày để gia cố cho giày thêm bền chắc. Từ công dụng nâng đỡ, bảo vệ của dải vải viền (巾), chữ mở rộng thành nghĩa 'giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau' (BANG TRỢ, BANG MANG).
hung dữ, hung hiểm, dữ dội; điềm hung hung tin
Câu thơ nhớ chữ: “Hố sâu bộ KHẢM (凵) dưới chân, Chông nhọn đan chéo muôn phần hiểm nguy. Chữ HUNG (凶) dữ tợn hiểm vì, Làm lành lánh dữ đường đi an toàn.”
Chữ HUNG (凶) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện gồm bộ KHẢM (凵) vẽ một cái hố sâu dưới đất và dấu gạch chéo (乂) ở bên trong chỉ những mũi chông nhọn hoặc vật nguy hiểm đặt dưới đáy hố. Người đi đường không may sập vào hố bẫy ấy sẽ gặp tai họa khôn lường, nên chữ HUNG (凶) mang nghĩa là nguy hiểm, điềm dữ (trái ngược với CÁT 吉) và tính cách hung bạo, tàn nhẫn.
Câu ví dụ với từ “帮凶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在那起事件中, 他是帮凶。
zài nà qǐ shìjiàn zhōng, tā shì bāngxiōng.
“Trong vụ việc đó, anh ta là đồng phạm.”
他是主犯,你是帮凶。
tā shì zhǔfàn, nǐ shì bāngxiōng.
“Hắn là chủ mưu, cậu là đồng lõa.”
Từ “帮凶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 帮凶 (bāngxiōng)
帮凶 (bāngxiōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “帮凶” có phiên âm Pinyin là “bāngxiōng”, âm Hán Việt là “BANG HUNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đồng lõa; đồng phạm; tòng phạm”.
Chữ 帮凶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “帮凶” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 巾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.