布: vải, tấm vải; bố trí, tuyên bố
Nghĩa tiếng Anh (English): cloth, fabric, textile, to declare, to arrange
Nét viết & luyện viết chữ 布
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỐ (布): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 分布 (PHÂN BỐ: phân bố, rải rác), 公布 (CÔNG BỐ: công bố, công khai (kết quả, chính sách)), 宣布 (TUYÊN BỐ: tuyên bố, công bố), 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vải, tấm vải; bố trí, tuyên bố
Chữ BỐ (布): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 分布 (PHÂN BỐ: phân bố, rải rác), 公布 (CÔNG BỐ: công bố, công khai (kết quả, chính sách)), 宣布 (TUYÊN BỐ: tuyên bố, công bố), 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)).
Câu ví dụ với từ “布”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈用这块布做了一条裙子。
mā ma yòng zhè kuài bù zuò le yì tiáo qún zǐ 。
“Mẹ dùng miếng vải này để may một chiếc váy.”
Mom used this piece of cloth to make a skirt.
Từ “布” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 布 (bù)
布 (bù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “布” có phiên âm Pinyin là “bù”, âm Hán Việt là “BỐ”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vải, tấm vải; bố trí, tuyên bố” (tiếng Anh: cloth, fabric, textile, to declare, to arrange).
Chữ 布 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “布” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 巾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.