崎岖: gồ ghề; gập ghềnh; khúc khuỷu; kỳ khu
Nét viết & luyện viết chữ 崎岖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHI (崎): thuộc bộ SƠN (山), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gồ ghề; gập ghềnh; khúc khuỷu
Chữ KHI (崎): thuộc bộ SƠN (山), gồm 11 nét.
gồ ghề
Chữ KHU (岖, phồn thể: 嶇): thuộc bộ SƠN (山), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “崎岖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这条崎岖的路通向山顶。
zhè tiáo qíqū de lù tōng xiàng shāndǐng.
“Con đường gập ghềnh này dẫn lên đỉnh núi.”
这条崎岖的山路很难走。
zhè tiáo qíqū de shānlù hěn nán zǒu.
“Con đường núi gồ ghề này rất khó đi.”
Từ “崎岖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 崎岖 (qíqū)
崎岖 (qíqū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “崎岖” có phiên âm Pinyin là “qíqū”, âm Hán Việt là “KHI KHU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gồ ghề; gập ghềnh; khúc khuỷu; kỳ khu”.
Chữ 崎岖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “崎岖” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 山. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.