崇尚
Minh họa từ vựng 崇尚 (chóngshàng)
chóngshàng HÁN VIỆT: SÙNG THƯỢNG

崇尚: tôn sùng, chuộng, đề cao coi trọng

tôn sùng chuộng đề cao coi trọng

Nghĩa tiếng Anh (English): to advocate, to revere, to uphold, to champion

Nét viết & luyện viết chữ 崇尚

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 崇

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÙNG (崇): thuộc bộ SƠN (山), gồm 11 nét, thành phần: 山 (SƠN) + 宀 (MIÊN) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 崇拜 (SÙNG BÁI: sùng bái, tôn sùng, ngưỡng mộ tôn thờ), 崇高 (SÙNG CAO: cao cả, cao quý, thiêng liêng), 崇敬 (SÙNG KÍNH: sùng kính, kính trọng vô vàn, tôn kính).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

崇
chóngshàng SÙNG THƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tôn sùng, chuộng, đề cao coi trọng

Bộ 山 (BỘ SƠN • 3 nét): Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo chữ:
山 SƠN (Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.) 宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 示 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Chữ SÙNG (崇): thuộc bộ SƠN (山), gồm 11 nét, thành phần: 山 (SƠN) + 宀 (MIÊN) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 崇拜 (SÙNG BÁI: sùng bái, tôn sùng, ngưỡng mộ tôn thờ), 崇高 (SÙNG CAO: cao cả, cao quý, thiêng liêng), 崇敬 (SÙNG KÍNH: sùng kính, kính trọng vô vàn, tôn kính).

尚
shàng THƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vẫn vậy, chưa; thậm chí; khá, đúng hơn

Bộ 小 (BỘ TIỂU • 3 nét): Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.
Thành phần cấu tạo chữ:
⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ THƯỢNG (尚): thuộc bộ TIỂU (小), gồm 8 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冂 (QUYNH) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 时尚 (THỜI THƯỢNG: thời trang, xu hướng thời thượng), 高尚 (CAO THƯỢNG: cao thượng, cao quý, thanh cao).

Câu ví dụ với từ “崇尚”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

全社会大力弘扬崇尚科学、追求真理、鼓励创新、宽容失败的浓厚科学文化与时代新风尚。

Quán shè huì dà lì hóng yáng chóng shàng kē xué, zhuī qiú zhēn lǐ, gǔ lì chuàng xīn, kuān róng shī bài de nóng hòu kē xué wén huà yǔ shí dài xīn fēng shàng.

“Toàn xã hội ra sức phát huy nếp sống mới thời đại và văn hóa khoa học đậm đà đề cao tôn sùng khoa học, mưu cầu chân lý, khích lệ đổi mới sáng tạo, khoan dung với thất bại.”

Society champions a culture that reveres science, seeks truth, encourages innovation, and tolerates failure.

Từ “崇尚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 崇尚 (chóngshàng)

崇尚 (chóngshàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “崇尚” có phiên âm Pinyin là “chóngshàng”, âm Hán Việt là “SÙNG THƯỢNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tôn sùng, chuộng, đề cao coi trọng” (tiếng Anh: to advocate, to revere, to uphold, to champion).

Chữ 崇尚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “崇尚” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 山. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2019-01-15T08:24:42+07:00