崇高: cao cả, cao quý, thiêng liêng
Nghĩa tiếng Anh (English): lofty, sublime, noble, exalted
Nét viết & luyện viết chữ 崇高
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÙNG (崇): thuộc bộ SƠN (山), gồm 11 nét, thành phần: 山 (SƠN) + 宀 (MIÊN) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 崇拜 (SÙNG BÁI: sùng bái, tôn sùng, ngưỡng mộ tôn thờ), 崇高 (SÙNG CAO: cao cả, cao quý, thiêng liêng), 崇敬 (SÙNG KÍNH: sùng kính, kính trọng vô vàn, tôn kính).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cao cả, cao quý, thiêng liêng
Chữ SÙNG (崇): thuộc bộ SƠN (山), gồm 11 nét, thành phần: 山 (SƠN) + 宀 (MIÊN) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 崇拜 (SÙNG BÁI: sùng bái, tôn sùng, ngưỡng mộ tôn thờ), 崇高 (SÙNG CAO: cao cả, cao quý, thiêng liêng), 崇敬 (SÙNG KÍNH: sùng kính, kính trọng vô vàn, tôn kính).
cao
Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”
Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.
Câu ví dụ với từ “崇高”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
无数航天科技工作者把青春和热血奉献给了建设航天强国的崇高事业,谱写了壮丽的时代赞歌。
Wú shù háng tiān kē jì gōng zuò zhě bǎ qīng chūn hé rè xuè fèng xiàn gěi le jiàn shè háng tiān qiáng guó de chóng gāo shì yè, pǔ xiě le zhuàng lì de shí dài zàn gē.
“Biết bao cán bộ khoa học kỹ thuật hàng không vũ trụ đã dâng hiến tuổi thanh xuân và dòng máu nóng cho sự nghiệp cao cả xây dựng cường quốc hàng không vũ trụ, viết nên khúc tráng ca thời đại rạng rỡ.”
Countless aerospace engineers dedicated their youth to the lofty cause of building a space power, composing a magnificent anthem.
深刻领悟“崇高”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chóng gāo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “崇高” (cao cả, cao quý, thiêng liêng - SÙNG CAO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "崇高" (cao cả, cao quý, thiêng liêng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “崇高” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 崇高 (chóng gāo)
崇高 (chóng gāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “崇高” có phiên âm Pinyin là “chóng gāo”, âm Hán Việt là “SÙNG CAO”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cao cả, cao quý, thiêng liêng” (tiếng Anh: lofty, sublime, noble, exalted).
Chữ 崇高 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “崇高” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 山. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.