小偷: kẻ trộm, tên trộm, quân cắp
Nghĩa tiếng Anh (English): thief, pickpocket
Nét viết & luyện viết chữ 小偷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.” — Chữ TIỂU (小) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Ban đầu chữ được khắc bằng ba chấm nhỏ li ti như những hạt cát hay giọt mưa để gợi khái niệm 'nhỏ bé, vi tế'. Đến thời Tiểu triện, Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ gồm một nét sổ ở giữa chia tách sự vật đã nhỏ ra làm hai nửa (八) nên càng nhỏ hơn. Chữ TIỂU dạy con người biết cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất (TIỂU TÂM) để làm nên việc lớn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhỏ, bé
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.”
Chữ TIỂU (小) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Ban đầu chữ được khắc bằng ba chấm nhỏ li ti như những hạt cát hay giọt mưa để gợi khái niệm 'nhỏ bé, vi tế'. Đến thời Tiểu triện, Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ gồm một nét sổ ở giữa chia tách sự vật đã nhỏ ra làm hai nửa (八) nên càng nhỏ hơn. Chữ TIỂU dạy con người biết cẩn trọng từ những việc nhỏ nhất (TIỂU TÂM) để làm nên việc lớn.
ăn trộm, trộm cắp; lén lút tranh thủ
Chữ THÂU (偷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 小偷 (TIỂU THÂU: kẻ trộm, tên trộm, quân cắp).
Câu ví dụ với từ “小偷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
城市智慧天网视频监控与智能AI巡检系统的全域覆盖,让各类违法犯罪分子和小偷无处遁形。
Chéng shì zhì huì tiān wǎng shì pín jiān kòng yǔ zhì néng AI xún jiǎn xì tǒng de quán yù fù gài, ràng gè lèi wéi fǎ fàn zuì fèn zǐ hé xiǎo tōu wú chǔ dùn xíng.
“Mạng lưới giám sát video thông minh 'Thiên Võng' cùng hệ thống tuần tra AI thông minh bao phủ toàn diện đô thị đã khiến cho các loại tội phạm và quân trộm cắp không còn nơi nào để lẩn trốn.”
Ubiquitous urban smart surveillance and AI patrolling systems leave thieves and criminals with nowhere to hide.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“小偷”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xiǎo tōu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “小偷” (kẻ trộm, tên trộm, quân cắp - TIỂU THÂU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "小偷" (kẻ trộm, tên trộm, quân cắp) is crucial.
Từ “小偷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 小偷 (xiǎo tōu)
小偷 (xiǎo tōu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “小偷” có phiên âm Pinyin là “xiǎo tōu”, âm Hán Việt là “TIỂU THÂU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kẻ trộm, tên trộm, quân cắp” (tiếng Anh: thief, pickpocket).
Chữ 小偷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “小偷” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 小. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.