宣布: tuyên bố, công bố
Nghĩa tiếng Anh (English): to announce, to declare, to proclaim
Nét viết & luyện viết chữ 宣布
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUYÊN (宣): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 9 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 宣布 (TUYÊN BỐ: tuyên bố, công bố), 宣传 (TUYÊN TRUYỀN: tuyên truyền, phổ biến quảng bá), 宣誓 (TUYÊN THỆ: tuyên thệ, đọc lời thề nhậm chức/kết nạp Đảng), 宣扬 (TUYÊN DƯƠNG: tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tuyên bố, công bố
Chữ TUYÊN (宣): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 9 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 宣布 (TUYÊN BỐ: tuyên bố, công bố), 宣传 (TUYÊN TRUYỀN: tuyên truyền, phổ biến quảng bá), 宣誓 (TUYÊN THỆ: tuyên thệ, đọc lời thề nhậm chức/kết nạp Đảng), 宣扬 (TUYÊN DƯƠNG: tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy).
vải, tấm vải; bố trí, tuyên bố
Chữ BỐ (布): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 分布 (PHÂN BỐ: phân bố, rải rác), 公布 (CÔNG BỐ: công bố, công khai (kết quả, chính sách)), 宣布 (TUYÊN BỐ: tuyên bố, công bố), 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)).
Câu ví dụ với từ “宣布”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
当大会主持人正式宣布我国新一代人造太阳“中国环流三号”实现高约束模式运行成功时,全场响起雷鸣般的掌声。
Dāng dà huì zhǔ chí rén zhèng shì xuān bù wǒ guó xīn yí dài rén zào tài yáng "zhōng guó huán liú sān hào" shí xiàn gāo yuē shù mó shì yùn xíng chéng gōng shí, quán chǎng xiǎng qǐ léi míng bān de zhǎng shēng.
“Khi người dẫn chương trình đại hội chính thức tuyên bố 'Hoàn lưu Trung Hoa số 3' - mặt trời nhân tạo thế hệ mới của nước ta vận hành thành công ở chế độ giam hãm cao, toàn thể hội trường đã vang lên những tràng pháo tay giòn giã như sấm dậy.”
When the host announced our new artificial sun achieved high-confinement mode operation, the hall erupted in thunderous applause.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“宣布”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xuān bù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “宣布” (tuyên bố, công bố - TUYÊN BỐ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "宣布" (tuyên bố, công bố) is crucial.
Từ “宣布” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宣布 (xuān bù)
宣布 (xuān bù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “宣布” có phiên âm Pinyin là “xuān bù”, âm Hán Việt là “TUYÊN BỐ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tuyên bố, công bố” (tiếng Anh: to announce, to declare, to proclaim).
Chữ 宣布 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宣布” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.