宠儿: con cưng; người được chiều chuộng (ví với người được nuông chiều); ái thiếp
Nét viết & luyện viết chữ 宠儿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SỦNG (宠, phồn thể: 寵): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 龙 (LONG). Từ ghép HSK: 宠物 (SỦNG VẬT: thú cưng, vật nuôi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
yêu chiều, cưng chiều; sủng ái được mến chuộng (chǒng'ài)
Chữ SỦNG (宠, phồn thể: 寵): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 龙 (LONG). Từ ghép HSK: 宠物 (SỦNG VẬT: thú cưng, vật nuôi).
trẻ em, con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét PHIỆT, một nét cong, Dáng em bé nhỏ chạy vòng quanh sân. Chữ NHI con trẻ quây quần, Niềm vui cha mẹ mùa xuân gia đình.”
Chữ NHI (儿) là chữ tượng hình (dạng phồn thể 兒 có bộ CỮU 臼 ở trên biểu thị thóp đầu trẻ nhỏ chưa khép kín và đôi chân ở dưới). Khi giản thể hóa, chữ giữ lại hai nét chân mềm mại của đứa trẻ đang chập chững tập đi, tượng trưng cho con cái và thế hệ măng non. Trong tiếng phổ thông, chữ NHI còn dùng làm âm cuốn lưỡi (erhua) tạo sắc thái thân mật và đáng yêu cho từ vựng.
Câu ví dụ với từ “宠儿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她的孩子是家中的宠儿。
tā de háizi shì jiāzhōng de chǒng'ér.
“Con của cô ấy là cục cưng trong nhà.”
她从小就是全家人的宠儿。
tā cóngxiǎo jiùshì quánjiā rén de chǒng'ér.
“Cô ấy từ nhỏ là con cưng của cả nhà.”
Từ “宠儿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宠儿 (chǒng'ér)
宠儿 (chǒng'ér) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “宠儿” có phiên âm Pinyin là “chǒng'ér”, âm Hán Việt là “SỦNG NHI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “con cưng; người được chiều chuộng (ví với người được nuông chiều); ái thiếp”.
Chữ 宠儿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宠儿” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.