实质: thực chất, bản chất cốt lõi
Nghĩa tiếng Anh (English): substance, essence, substantial
Nét viết & luyện viết chữ 实质
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỰC (实, phồn thể: 實): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 诚实 (THÀNH THỰC: thành thật, trung thực), 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 实际 (THỰC TẾ: thực tế, thực tiễn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Thực (Chân thực, thành thực, chắc chắn, làm người kiên định ngay thẳng có trước có sau.).
Chữ THỰC (实, phồn thể: 實): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 诚实 (THÀNH THỰC: thành thật, trung thực), 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 实际 (THỰC TẾ: thực tế, thực tiễn).
tính chất; bản chất
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm cây rìu nhỏ đẽo gọt Bảo bọc của cải giữ trọn giá vàng. Trên CÂN (斤) dưới BỐI (贝) rõ ràng, Chữ CHẤT (质) phẩm chất đá vàng chẳng phai.”
Chữ CHẤT (质) là chữ hội ý. Chữ CHẤT (质) phồn thể gồm hai cây rìu (斤) cắm bên trên vỏ sò của cải (贝). Đẽo gọt hết những lớp vỏ hào nhoáng bên ngoài để lộ ra giá trị vàng ngọc cốt lõi bên trong. Đó chính là "bản chất" và "phẩm chất" của con người.
Câu ví dụ với từ “实质”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科技竞争的实质是人才竞争与创新生态之争,必须深化体制机制改革以最大限度激发人才创新创造活力。
Kē jì jìng zhēng de shí zhì shì rén cái jìng zhēng yǔ chuàng xīn shēng tài zhī zhēng, bì xū shēn huà tǐ zhì jī zhì gǎi gé yǐ zuì dà xiàn dù jī fā rén cái chuàng xīn chuàng zào huó lì.
“Thực chất bản chất cốt lõi của cạnh tranh khoa học công nghệ chính là cuộc cạnh tranh về nhân tài và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, bắt buộc phải làm sâu sắc hơn cải cách cơ chế thể chế nhằm khơi dậy tối đa sức sống sáng tạo đổi mới của nhân tài.”
The essence of sci-tech competition lies in talent and innovation ecosystems, requiring institutional reforms to unleash creativity.
深刻领悟“实质”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ shí zhì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “实质” (thực chất, bản chất cốt lõi - THỰC CHẤT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "实质" (thực chất, bản chất cốt lõi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “实质” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 实质 (shí zhì)
实质 (shí zhì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “实质” có phiên âm Pinyin là “shí zhì”, âm Hán Việt là “THỰC CHẤT”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thực chất, bản chất cốt lõi” (tiếng Anh: substance, essence, substantial).
Chữ 实质 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “实质” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.