宝库: kho báu, kho tàng tri thức quý báu
Nghĩa tiếng Anh (English): treasure-house, treasure trove, repository
Nét viết & luyện viết chữ 宝库
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà gìn giữ ấm êm, Bên trong cất ngọc quý thêm rạng ngời. Của báu vô giá trên đời, Chữ Bảo nâng niu trọn đời tình thâm.” — Chữ BẢO giản thể (宝) là chữ hội ý, gồm mái nhà (宀) che chở cho viên ngọc quý (玉) bên dưới. Trong gia đình có cất giữ ngọc ngà, đó là kho tàng bảo vật. Ở dạng phồn thể (寶), bên trong mái nhà còn có cả gốm sứ (缶) và tiền vỏ sò (貝). Chữ BẢO biểu thị những gì vô giá, đáng trân trọng gìn giữ nhất trên đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảo vật, của báu, quý báu
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà gìn giữ ấm êm, Bên trong cất ngọc quý thêm rạng ngời. Của báu vô giá trên đời, Chữ Bảo nâng niu trọn đời tình thâm.”
Chữ BẢO giản thể (宝) là chữ hội ý, gồm mái nhà (宀) che chở cho viên ngọc quý (玉) bên dưới. Trong gia đình có cất giữ ngọc ngà, đó là kho tàng bảo vật. Ở dạng phồn thể (寶), bên trong mái nhà còn có cả gốm sứ (缶) và tiền vỏ sò (貝). Chữ BẢO biểu thị những gì vô giá, đáng trân trọng gìn giữ nhất trên đời.
kho, kho chứa, kho tàng; cơ sở dữ liệu (database)
Chữ KHỐ (库, phồn thể: 庫): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 7 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 车 (XA). Từ ghép HSK: 车库 (XA KHỐ: gara ô tô, nhà để xe), 仓库 (THƯƠNG KHỐ: kho hàng, nhà kho, kho chứa).
Câu ví dụ với từ “宝库”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中医药学包含着中华民族几千年的健康养生理念及其实践经验,是中华优秀传统文化的伟大科学宝库。
Zhōng yī yào xué bāo hán zhe zhōng huá mín zú jǐ qiān nián de jiàn kāng yǎng shēng lǐ niàn jí qí shí jiàn jīng yàn, shì zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà de wěi dà kē xué bǎo kù.
“Y học Cổ truyền Trung y bao hàm quan niệm dưỡng sinh sức khỏe và kinh nghiệm thực tiễn hàng ngàn năm của dân tộc Trung Hoa, là kho tàng kho báu khoa học vĩ đại của nền văn hóa truyền thống xuất sắc Trung Hoa.”
Traditional Chinese medicine embodies thousands of years of health practices, a great scientific treasure-house.
Từ “宝库” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宝库 (bǎokù)
宝库 (bǎokù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “宝库” có phiên âm Pinyin là “bǎokù”, âm Hán Việt là “BẢO KHỐ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kho báu, kho tàng tri thức quý báu” (tiếng Anh: treasure-house, treasure trove, repository).
Chữ 宝库 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宝库” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.