宜: hợp; thích hợp; phù hợp
Nét viết & luyện viết chữ 宜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái nhà MIÊN thật ấm êm, Bày bàn lễ THẢ xếp chồng thêm. Mọi bề vừa vặn đều tương xứng, Thích hợp tiện NGHI dạ vững bền.” — Chữ NGHI (宜) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên và chữ THẢ (且 - thớt bày thịt cúng nhiều tầng) ở dưới. Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa cảnh bày biện lễ vật dưới mái nhà tổ tiên một cách trang trọng, vừa vặn và đúng lễ nghi. Từ đó, chữ mang ý nghĩa là thích hợp, phải đạo, tiện nghi và hòa hợp êm ấm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hợp; thích hợp; phù hợp
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà MIÊN thật ấm êm, Bày bàn lễ THẢ xếp chồng thêm. Mọi bề vừa vặn đều tương xứng, Thích hợp tiện NGHI dạ vững bền.”
Chữ NGHI (宜) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên và chữ THẢ (且 - thớt bày thịt cúng nhiều tầng) ở dưới. Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa cảnh bày biện lễ vật dưới mái nhà tổ tiên một cách trang trọng, vừa vặn và đúng lễ nghi. Từ đó, chữ mang ý nghĩa là thích hợp, phải đạo, tiện nghi và hòa hợp êm ấm.
Câu ví dụ với từ “宜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这件衣服很相宜他穿。
zhè jiàn yīfu hěn xiāngyí tā chuān.
“Chiếc áo này rất phù hợp với anh ấy.”
他的建议非常得宜。
tā de jiànyì fēicháng déyí.
“Đề xuất của anh ấy rất phù hợp.”
Từ “宜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宜 (yí)
宜 (yí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “宜” có phiên âm Pinyin là “yí”, âm Hán Việt là “NGHI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hợp; thích hợp; phù hợp”.
Chữ 宜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宜” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.