孵育: nở; ấp
Nét viết & luyện viết chữ 孵育
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHU (孵): thuộc bộ TỬ (子), gồm 14 nét, thành phần: 卩 (TIẾT) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ấp; nở (trứng)
Chữ PHU (孵): thuộc bộ TỬ (子), gồm 14 nét, thành phần: 卩 (TIẾT) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ).
sinh; sinh đẻ; sinh con
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU (亠) chữ KHƯ (厶) hài nhi, Dưới là bộ NGUYỆT (月) thịt da mẹ hiền. Chín tháng mang nặng bình yên, Sinh thành dưỡng DỤC (育) ân tình biển sâu.”
Chữ DỤC (育) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình người phụ nữ sinh con; phần trên của chữ hiện đại (亠 và 厶) vốn là chữ TỬ (子) lộn ngược chỉ đứa trẻ sơ sinh chào đời, phần dưới là bộ NHỤC (月 - cơ thể, huyết nhục). Từ nghĩa gốc là sinh thành và nuôi nấng bằng dòng sữa mẹ, chữ DỤC (育) mở rộng thành sự chăm sóc, bồi dưỡng toàn diện cả thể chất, trí tuệ lẫn đạo đức con người (GIÁO DỤC, DƯỠNG DỤC).
Câu ví dụ với từ “孵育”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
刚孵育出来的小鸡就会走会啄食。
gāng fūyù chūlái de xiǎojī jiùhuì zǒuhuì zhuóshí。
“Gà con vừa mới nở đã biết đi biết mổ thức ăn.”
Từ “孵育” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 孵育 (fūyù)
孵育 (fūyù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “孵育” có phiên âm Pinyin là “fūyù”, âm Hán Việt là “PHU DỤC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nở; ấp”.
Chữ 孵育 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “孵育” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 子. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.