嫌疑: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ
Nghĩa tiếng Anh (English): suspicion, suspected person
Nét viết & luyện viết chữ 嫌疑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIỀM (嫌): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 嫌疑 (HIỀM NGHI: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chê, ghét bỏ; nghi ngờ tị hiềm
Chữ HIỀM (嫌): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 嫌疑 (HIỀM NGHI: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ).
nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.”
Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
Câu ví dụ với từ “嫌疑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
公安机关充分利用高科技大数据侦查手段,在二十四小时内迅速锁定了特大跨国电信网络诈骗团伙重大犯罪嫌疑人。
Gōng ān jī guān chōng fèn lì yòng gāo kē jì dà shù jù zhēn chá shǒu duàn, zài èr shí sì xiǎo shí nèi xùn sù suǒ dìng le tè dà kuà guó diàn xìn wǎng luò zhà piàn tuán huǒ zhòng dà fàn zuì xián yí rén.
“Cơ quan công an tận dụng tối đa các biện pháp trinh sát dữ liệu lớn công nghệ cao, trong vòng 24 giờ đã nhanh chóng khóa chặt đối tượng nghi can tội phạm trọng đại của băng nhóm lừa đảo mạng viễn thông xuyên quốc gia đặc biệt lớn.”
Public security organs used big data tools to swiftly lock down major criminal suspects in telecom fraud gangs within 24 hours.
深刻领悟“嫌疑”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xián yí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “嫌疑” (nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ - HIỀM NGHI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "嫌疑" (nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “嫌疑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嫌疑 (xián yí)
嫌疑 (xián yí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “嫌疑” có phiên âm Pinyin là “xián yí”, âm Hán Việt là “HIỀM NGHI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ” (tiếng Anh: suspicion, suspected person).
Chữ 嫌疑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嫌疑” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.