嫌
Minh họa từ vựng 嫌 (xián)
xián HÁN VIỆT: HIỀM

嫌: chê, ghét bỏ; nghi ngờ tị hiềm

chê ghét bỏ nghi ngờ tị hiềm

Nghĩa tiếng Anh (English): to dislike, to mind, to suspect, suspicion, grudge

Nét viết & luyện viết chữ 嫌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 嫌

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIỀM (嫌): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 嫌疑 (HIỀM NGHI: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

嫌
xián HIỀM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chê, ghét bỏ; nghi ngờ tị hiềm

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ HIỀM (嫌): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 嫌疑 (HIỀM NGHI: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ).

Câu ví dụ với từ “嫌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老一辈科学家隐姓埋名扎根荒漠戈壁数十载,从不嫌条件艰苦,把毕生全部心血默默献给了祖国的国防科技事业。

Lǎo yī bèi kē xué jiā yǐn xìng mái míng zhā gēn huāng mò gē bì shù shí zài, cóng bù xián tiáo jiàn jiān kǔ, bǎ bì shēng quán bù xīn xuè mò mò xiàn gěi le zǔ guó de guó fáng kē jì shì yè.

“Các nhà khoa học tiền bối ẩn danh cắm bản nơi sa mạc Gobi hoang vu suốt hàng chục năm, không bao giờ chê trách điều kiện gian khổ, đem toàn bộ tâm huyết cả đời âm thầm cống hiến cho sự nghiệp khoa học công nghệ quốc phòng của Tổ quốc.”

Senior scientists stayed in deserts for decades without minding hardships, dedicating their lives to national defense science.

Ví dụ #2

深刻领悟“嫌”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ xián ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “嫌” (chê, ghét bỏ - HIỀM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "嫌" (chê, ghét bỏ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “嫌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嫌 (xián)

嫌 (xián) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “嫌” có phiên âm Pinyin là “xián”, âm Hán Việt là “HIỀM”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chê, ghét bỏ; nghi ngờ tị hiềm” (tiếng Anh: to dislike, to mind, to suspect, suspicion, grudge).

Chữ 嫌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “嫌” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2024-06-24T19:37:35+07:00