媳妇儿: vợ; con dâu; vợ (thông tục, thân mật); nàng dâu
Nét viết & luyện viết chữ 媳妇儿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người phụ nữ đến làm dâu Nghỉ ngơi yên ấm bên câu sum vầy. Bên NỮ (女) chữ TỨC (息) dịu hiền, Chữ TỨC (媳) hiếu thảo giữ yên gia đình.” — Chữ TỨC (媳) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Tức (息 - nghỉ ngơi, sinh sôi). Người con dâu bước vào nhà mang lại sinh khí mới, cùng người con trai duy trì hương hỏa dòng tộc và tạo chốn nghỉ ngơi yên ấm cho cả gia đình.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vợ
Câu thơ nhớ chữ: “Người phụ nữ đến làm dâu Nghỉ ngơi yên ấm bên câu sum vầy. Bên NỮ (女) chữ TỨC (息) dịu hiền, Chữ TỨC (媳) hiếu thảo giữ yên gia đình.”
Chữ TỨC (媳) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Nữ (女) và chữ Tức (息 - nghỉ ngơi, sinh sôi). Người con dâu bước vào nhà mang lại sinh khí mới, cùng người con trai duy trì hương hỏa dòng tộc và tạo chốn nghỉ ngơi yên ấm cho cả gia đình.
phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ
Câu thơ nhớ chữ: “Người con gái tay cầm chổi Quét sạch bụi trần giữ tổ ấm êm. Bên NỮ (女) bộ KỆ (彐) tảo tần, Chữ PHỤ (妇) vun vén muôn phần ấm êm.”
Chữ PHỤ (妇/婦) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người phụ nữ (女) quỳ bên chiếc chổi quét nhà (帚). Nghĩa gốc là người phụ nữ tề gia nội trợ, giữ cho mái ấm luôn sạch sẽ, ấm áp và thuận hòa.
trẻ em, con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét PHIỆT, một nét cong, Dáng em bé nhỏ chạy vòng quanh sân. Chữ NHI con trẻ quây quần, Niềm vui cha mẹ mùa xuân gia đình.”
Chữ NHI (儿) là chữ tượng hình (dạng phồn thể 兒 có bộ CỮU 臼 ở trên biểu thị thóp đầu trẻ nhỏ chưa khép kín và đôi chân ở dưới). Khi giản thể hóa, chữ giữ lại hai nét chân mềm mại của đứa trẻ đang chập chững tập đi, tượng trưng cho con cái và thế hệ măng non. Trong tiếng phổ thông, chữ NHI còn dùng làm âm cuốn lưỡi (erhua) tạo sắc thái thân mật và đáng yêu cho từ vựng.
Câu ví dụ với từ “媳妇儿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
媳妇儿,你今天想吃什么?
xí fur, nǐ jīntiān xiǎng chī shénme?
“Em yêu, tối nay em muốn ăn gì?”
他每天都陪媳妇儿散步。
tā měitiān dōu péi xí fur sànbù.
“Anh ấy mỗi ngày đều đi dạo cùng vợ.”
Từ “媳妇儿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 媳妇儿 (xí fur)
媳妇儿 (xí fur) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “媳妇儿” có phiên âm Pinyin là “xí fur”, âm Hán Việt là “TỨC PHỤ NHI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vợ; con dâu; vợ (thông tục, thân mật); nàng dâu”.
Chữ 媳妇儿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “媳妇儿” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.