娶: cưới (vợ), lấy vợ
Nghĩa tiếng Anh (English): to marry (a woman), to take a wife
Nét viết & luyện viết chữ 娶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là chữ THỦ đón đưa về, Dưới là người NỮ kết phu thê. Trầu cau lễ nghĩa nên duyên thắm, Trăm năm hạnh phúc giữ câu thề.” — Chữ THÚ (娶) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết cấu trên dưới gồm chữ THỦ (取 - đón lấy, tiếp nhận) ở trên biểu âm kiêm biểu ý và bộ NỮ (女 - người phụ nữ) ở dưới biểu ý. Hình ảnh người đàn ông chuẩn bị sính lễ để đón người con gái về nhà kết tóc se duyên tạo nên nghĩa là cưới vợ, thành thân, thường đi đôi với chữ GIÁ (嫁 - gả chồng) trong từ GIÁ THÚ (嫁娶). Chữ THÚ (娶) nhắc nhở về sự trân trọng, trách nhiệm yêu thương và che chở cho người bạn đời khi đã đón nàng về chung một mái nhà.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cưới (vợ), lấy vợ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chữ THỦ đón đưa về, Dưới là người NỮ kết phu thê. Trầu cau lễ nghĩa nên duyên thắm, Trăm năm hạnh phúc giữ câu thề.”
Chữ THÚ (娶) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết cấu trên dưới gồm chữ THỦ (取 - đón lấy, tiếp nhận) ở trên biểu âm kiêm biểu ý và bộ NỮ (女 - người phụ nữ) ở dưới biểu ý. Hình ảnh người đàn ông chuẩn bị sính lễ để đón người con gái về nhà kết tóc se duyên tạo nên nghĩa là cưới vợ, thành thân, thường đi đôi với chữ GIÁ (嫁 - gả chồng) trong từ GIÁ THÚ (嫁娶). Chữ THÚ (娶) nhắc nhở về sự trân trọng, trách nhiệm yêu thương và che chở cho người bạn đời khi đã đón nàng về chung một mái nhà.
Câu ví dụ với từ “娶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地娶。
zài rì cháng xué xí hé gōng zuò zhōng, wǒ men xū yào xué huì rú hé gèng hǎo dì qǔ。
“Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách kết hôn một cách tốt hơn.”
In daily study and work, we need to learn how to better term.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“娶”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qǔ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “娶” (kết hôn - THÚ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "娶" (kết hôn) is crucial.
Từ “娶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 娶 (qǔ)
娶 (qǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “娶” có phiên âm Pinyin là “qǔ”, âm Hán Việt là “THÚ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cưới (vợ), lấy vợ” (tiếng Anh: to marry (a woman), to take a wife).
Chữ 娶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “娶” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.