妨害: phương hại, cản trở gây tổn hại, làm phương hại
Nghĩa tiếng Anh (English): to impair, to jeopardize, to obstruct, to hinder
Nét viết & luyện viết chữ 妨害
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHƯƠNG (妨): thuộc bộ NỮ (女), gồm 7 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 妨碍 (PHƯƠNG NGẠI: cản trở, gây trở ngại, làm vướng), 不妨 (BẤT PHƯƠNG: sao không thử, có thể, đừng ngại, thiết tưởng nên).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
can thiệp vào, cản trở, cản trở
Chữ PHƯƠNG (妨): thuộc bộ NỮ (女), gồm 7 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 妨碍 (PHƯƠNG NGẠI: cản trở, gây trở ngại, làm vướng), 不妨 (BẤT PHƯƠNG: sao không thử, có thể, đừng ngại, thiết tưởng nên).
hại, làm hại; mắc (bệnh); tai hại
Chữ HẠI (害): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 10 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 二 (NHỊ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 害怕 (HẠI PHẠ: sợ hãi), 害羞 (HẠI TU: ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ), 厉害 (LỆ HẠI: lợi hại, ghê gớm, dữ dội), 危害 (NGUY HẠI: nguy hại, làm hại, tác hại).
Câu ví dụ với từ “妨害”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
任何形式的学术不端与虚假造假行为,都会严重妨害科学探索的求真本质并败坏学术生态。
Rèn hé xíng shì de xué shù bù duān yǔ xū jiǎ zào jiǎ xíng wéi, dū huì yán zhòng fáng hài kē xué tàn suǒ de qiú zhēn běn zhì bìng bài huài xué shù shēng tài.
“Bất kỳ hình thức hành vi làm giả giả mạo và sai trái học thuật nào cũng đều sẽ phương hại cản trở gây tổn hại nghiêm trọng đến bản chất kiếm tìm chân lý của khám phá khoa học và làm suy đồi hủy hoại hệ sinh thái học thuật.”
Any form of academic misconduct severely impairs the truth-seeking nature of science and corrupts academic ecosystems.
Từ “妨害” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 妨害 (fánghài)
妨害 (fánghài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “妨害” có phiên âm Pinyin là “fánghài”, âm Hán Việt là “PHƯƠNG HẠI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phương hại, cản trở gây tổn hại, làm phương hại” (tiếng Anh: to impair, to jeopardize, to obstruct, to hinder).
Chữ 妨害 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “妨害” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.