妨碍 Phồn thể: 妨礙
Minh họa từ vựng 妨碍 (fáng ài)
fáng ài HÁN VIỆT: PHƯƠNG NGẠI

妨碍: cản trở, gây trở ngại, làm vướng

cản trở gây trở ngại làm vướng

Nghĩa tiếng Anh (English): to hinder, to obstruct, to impede

Nét viết & luyện viết chữ 妨碍

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 妨

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHƯƠNG (妨): thuộc bộ NỮ (女), gồm 7 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 妨碍 (PHƯƠNG NGẠI: cản trở, gây trở ngại, làm vướng), 不妨 (BẤT PHƯƠNG: sao không thử, có thể, đừng ngại, thiết tưởng nên).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

妨
fáng PHƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

can thiệp vào, cản trở, cản trở

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.)

Chữ PHƯƠNG (妨): thuộc bộ NỮ (女), gồm 7 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 妨碍 (PHƯƠNG NGẠI: cản trở, gây trở ngại, làm vướng), 不妨 (BẤT PHƯƠNG: sao không thử, có thể, đừng ngại, thiết tưởng nên).

碍
ài NGẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vướng; ngăn trở; cản trở; trở ngại

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ NGẠI (碍, phồn thể: 礙): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 妨碍 (PHƯƠNG NGẠI: cản trở, gây trở ngại, làm vướng), 障碍 (CHƯỚNG NGẠI: chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở), 阻碍 (TRỞ NGẠI: cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình).

Câu ví dụ với từ “妨碍”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在狭窄的楼道内堆放杂物不仅妨碍邻里日常通行,更存在极大的消防安全隐患。

Zài xiá zhǎi de lóu dào nèi duī fàng zá wù bù jǐn fáng ài lín lǐ rì cháng tōng xíng, gèng cún zài jí dà de xiāo fáng ān quán yǐn huàn.

“Việc xếp đống đồ đạc bừa bãi trong hành lang nhỏ hẹp không chỉ cản trở việc đi lại hàng ngày của hàng xóm láng giềng mà còn tiềm ẩn nguy cơ an toàn phòng cháy chữa cháy rất lớn.”

Piling up sundries in narrow corridors not only hinders neighbors' daily passage, but also poses major fire safety hazards.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“妨碍”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ fáng ài ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “妨碍” (cản trở, gây trở ngại, làm vướng - PHƯƠNG NGẠI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "妨碍" (cản trở, gây trở ngại, làm vướng) is crucial.

Từ “妨碍” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 妨碍 (fáng ài)

妨碍 (fáng ài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “妨碍” có phiên âm Pinyin là “fáng ài”, âm Hán Việt là “PHƯƠNG NGẠI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cản trở, gây trở ngại, làm vướng” (tiếng Anh: to hinder, to obstruct, to impede).

Chữ 妨碍 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “妨碍” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2015-01-07T17:18:48+07:00