妥协: thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn
Nghĩa tiếng Anh (English): to compromise, to come to terms, compromise
Nét viết & luyện viết chữ 妥协
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là bộ TRẢO bàn tay nâng, Dưới là người NỮ ngồi yên phần. Dịu dàng vỗ về cho êm ấm, Mọi việc chu toàn chẳng băn khoăn.” — Chữ THỎA (妥) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ TRẢO (爫 - bàn tay đưa xuống) ở trên và bộ NỮ (女 - người phụ nữ đang ngồi) ở dưới. Hình ảnh bàn tay nhẹ nhàng đặt xuống để vỗ về, che chở giúp người phụ nữ được an tâm, yên vị đã tạo nên nghĩa gốc là yên ổn, an định. Từ đó, chữ THỎA (妥) mở rộng thành nghĩa ổn thỏa, thỏa đáng và chu toàn, nhắc nhở chúng ta khi giải quyết công việc cần sự khéo léo, ôn hòa để đạt được kết quả hài hòa nhất.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bộ TRẢO bàn tay nâng, Dưới là người NỮ ngồi yên phần. Dịu dàng vỗ về cho êm ấm, Mọi việc chu toàn chẳng băn khoăn.”
Chữ THỎA (妥) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ TRẢO (爫 - bàn tay đưa xuống) ở trên và bộ NỮ (女 - người phụ nữ đang ngồi) ở dưới. Hình ảnh bàn tay nhẹ nhàng đặt xuống để vỗ về, che chở giúp người phụ nữ được an tâm, yên vị đã tạo nên nghĩa gốc là yên ổn, an định. Từ đó, chữ THỎA (妥) mở rộng thành nghĩa ổn thỏa, thỏa đáng và chu toàn, nhắc nhở chúng ta khi giải quyết công việc cần sự khéo léo, ôn hòa để đạt được kết quả hài hòa nhất.
Hiệp (Đồng tâm hiệp lực, hòa hợp kết đoàn; hoặc chữ Hiệp (侠 - Xiá) là tinh thần hiệp nghĩa hào hiệp cứu giúp người hoạn nạn.).
Chữ HIỆP (协, phồn thể: 協): thuộc bộ THẬP (十), gồm 6 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 力 (LỰC) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 协调 (HIỆP ĐIỀU: điều phối, phối hợp; hài hòa, nhịp nhàng), 齐心协力 (TỀ TÂM HIỆP LỰC: đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng), 妥协 (THOẢ HIỆP: thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn), 协会 (HIỆP HỘI: hiệp hội, hội đoàn thể ngành nghề).
Câu ví dụ với từ “妥协”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在事关国家核心利益、领土主权完整与民族尊严重大原则底线问题上,我们的立场坚如磐石,绝不妥协退让。
Zài shì guān guó jiā hé xīn lì yì, lǐng tǔ zhǔ quán wán zhěng yǔ mín zú zūn yán zhòng dà yuán zé dǐ xiàn wèn tí shàng, wǒ men de lì chǎng jiān rú pán shí, jué bù tuǒ xié tuì ràng.
“Trong các vấn đề lằn ranh đỏ nguyên tắc trọng đại liên quan tới phẩm giá dân tộc, toàn vẹn chủ quyền lãnh thổ và lợi ích cốt lõi của quốc gia, lập trường của chúng ta vững như bàn thạch, tuyệt đối không thỏa hiệp lùi bước.”
On national core interests, sovereignty, and dignity, our stance is rock-solid without compromises or concessions.
深刻领悟“妥协”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ tuǒ xié ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “妥协” (thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn - THOẢ HIỆP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "妥协" (thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “妥协” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 妥协 (tuǒ xié)
妥协 (tuǒ xié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “妥协” có phiên âm Pinyin là “tuǒ xié”, âm Hán Việt là “THOẢ HIỆP”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn” (tiếng Anh: to compromise, to come to terms, compromise).
Chữ 妥协 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “妥协” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.