奏: tấu nhạc, tấu lên khúc nhạc; tâu báo
Nghĩa tiếng Anh (English): to play music, to perform, to present a memorial
Nét viết & luyện viết chữ 奏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẤU (奏): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 9 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 节奏 (TIẾT TẤU: tiết tấu, nhịp điệu, nhịp độ công việc), 演奏 (DIỄN TẤU: diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tấu nhạc, tấu lên khúc nhạc; tâu báo
Chữ TẤU (奏): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 9 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 节奏 (TIẾT TẤU: tiết tấu, nhịp điệu, nhịp độ công việc), 演奏 (DIỄN TẤU: diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ).
Câu ví dụ với từ “奏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在庆祝大国重器成功试飞的盛大典礼上,军乐团高亢嘹亮地奏响了雄壮的中华人民共和国国歌。
Zài qìng zhù dà guó zhòng qì chéng gōng shì fēi de shèng dà diǎn lǐ shàng, jūn yuè tuán gāo kàng liáo liàng dì zòu xiǎng le xióng zhuàng de zhōng huá rén mín gòng hé guó guó gē.
“Tại đại lễ long trọng chúc mừng đại khí quốc gia bay thử thành công, dàn quân nhạc đã tấu lên tấu vang lên một cách ngân vang cao vút bài Quốc ca hùng tráng của Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và Trung Hoa.”
At the ceremony celebrating project success, the military band played the magnificent national anthem.
Từ “奏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 奏 (zòu)
奏 (zòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “奏” có phiên âm Pinyin là “zòu”, âm Hán Việt là “TẤU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tấu nhạc, tấu lên khúc nhạc; tâu báo” (tiếng Anh: to play music, to perform, to present a memorial).
Chữ 奏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “奏” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.