奇迹: kỳ tích, điều kỳ diệu
Nghĩa tiếng Anh (English): miracle, wonder, marvel
Nét viết & luyện viết chữ 奇迹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỲ (奇): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 好奇 (HIẾU KỲ: hiếu kỳ, tò mò), 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kỳ lạ, kỳ diệu, ngạc nhiên (qí); số lẻ — trái với số chẵn (jī)
Chữ KỲ (奇): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 8 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 好奇 (HIẾU KỲ: hiếu kỳ, tò mò), 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt).
dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích
Chữ TÍCH (迹, phồn thể: 跡): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 9 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 亠 (ĐẦU). Từ ghép HSK: 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 痕迹 (NGÂN TÍCH: dấu vết, vết tích, dấu tích), 迹象 (TÍCH TƯỢNG: dấu hiệu, hiện tượng manh nha, biểu hiện), 事迹 (SỰ TÍCH: thành tích, chiến công, câu chuyện gương sáng).
Câu ví dụ với từ “奇迹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
一代代塞罕坝务林人把昔日飞鸟不栖的荒原沙地蜕变成了百万亩林海,创造了荒原变绿洲的人间奇迹。
Yí dài dài sāi hǎn bà wù lín rén bǎ xī rì fēi niǎo bù qī de huāng yuán shā dì tuì biàn chéng le bǎi wàn mǔ lín hǎi, chuàng zào le huāng yuán biàn lǜ zhōu de rén jiān qí jì.
“Bao thế hệ người trồng rừng Saihanba đã biến vùng đất hoang hóa cát bụi chim không thèm đậu năm nào thành rừng cây bạt ngàn triệu mẫu, kiến tạo nên kỳ tích trần gian biến sa mạc thành ốc đảo xanh.”
Generations of Saihanba foresters transformed barren wastelands into millions of acres of forest, creating an earthly miracle.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“奇迹”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qí jì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “奇迹” (kỳ tích, điều kỳ diệu - CƠ TÍCH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "奇迹" (kỳ tích, điều kỳ diệu) is crucial.
Từ “奇迹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 奇迹 (qí jì)
奇迹 (qí jì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “奇迹” có phiên âm Pinyin là “qí jì”, âm Hán Việt là “KỲ TÍCH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kỳ tích, điều kỳ diệu” (tiếng Anh: miracle, wonder, marvel).
Chữ 奇迹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “奇迹” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.