掠夺: cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)
Nghĩa tiếng Anh (English): to plunder, to pillage, to loot, predatory
Nét viết & luyện viết chữ 掠夺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LƯỢC (掠): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 掠夺 (LƯỢC ĐOẠT: cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)
Chữ LƯỢC (掠): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 掠夺 (LƯỢC ĐOẠT: cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)).
đoạt lấy, giành lấy, cướp lấy; vượt lên
Chữ ĐOẠT (夺, phồn thể: 奪): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 6 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 掠夺 (LƯỢC ĐOẠT: cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)), 争夺 (TRANH ĐOẠT: tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy).
Câu ví dụ với từ “掠夺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国式现代化彻底打破了西方近代早期依靠殖民扩张与血腥掠夺实现工业化的历史逻辑,坚持和平发展共赢。
Zhōng guó shì xiàn dài huà chè dǐ dǎ pò le xī fāng jìn dài zǎo qī yī kào zhí mín kuò zhāng yǔ xuè xīng lüè duó shí xiàn gōng yè huà de lì shǐ luó jí, jiān chí hé píng fā zhǎn gòng yíng.
“Hiện đại hóa đất nước đã phá vỡ triệt để logic lịch sử của phương Tây thời kỳ cận đại sơ khai dựa vào bành trướng xâm lược thuộc địa và cướp bóc đẫm máu để thực hiện công nghiệp hóa, kiên trì phát triển hòa bình cùng thắng.”
Modernization broke Western colonial logic of industrialization through bloody pillage, persisting in peaceful win-win development.
深刻领悟“掠夺”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ lüè duó ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “掠夺” (cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên) - LƯỢC ĐOẠT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "掠夺" (cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “掠夺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 掠夺 (lvè duó)
掠夺 (lvè duó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “掠夺” có phiên âm Pinyin là “lvè duó”, âm Hán Việt là “LƯỢC ĐOẠT”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)” (tiếng Anh: to plunder, to pillage, to loot, predatory).
Chữ 掠夺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “掠夺” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.