太太
Minh họa từ vựng 太太 (tài tai)
tài tai HÁN VIỆT: THÁI THÁI

太太: bà xã, phu nhân, bà lớn

bà xã phu nhân bà lớn

Nghĩa tiếng Anh (English): wife, Mrs., madam

Nét viết & luyện viết chữ 太太

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 太

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chữ ĐẠI vốn đã to rồi Thêm chấm ở dưới tuyệt vời biết bao THÁI là quá đỗi, tối cao THÁI DƯƠNG rực rỡ chiếu vào nhân gian.” — Chữ THÁI (太) là chữ chỉ sự điển hình trong Lục thư, phát triển trực tiếp từ chữ ĐẠI (大). Chữ ĐẠI (大) vốn vẽ hình người đứng dang rộng tay chân chỉ sự to lớn; người xưa điểm thêm một nét chấm CHỦ (丶) ở phía dưới để nhấn mạnh mức độ 'lớn hơn cả ĐẠI, đạt đến tột cùng'. Vì vậy, chữ THÁI dùng để chỉ những gì tôn quý bậc nhất (như THÁI DƯƠNG - mặt trời, THÁI HẬU) đồng thời làm phó từ chỉ mức độ cao ('quá, lắm').

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

太
tài THÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quá, lắm

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (Con người dang rộng hai tay hai chân, biểu thị sự to lớn vĩ đại.) 丶 CHỦ (CHẤM) (Nét chấm đặt dưới chữ ĐẠI, đánh dấu mức độ vượt lên trên cả sự to lớn thông thường.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ ĐẠI vốn đã to rồi Thêm chấm ở dưới tuyệt vời biết bao THÁI là quá đỗi, tối cao THÁI DƯƠNG rực rỡ chiếu vào nhân gian.”

Chữ THÁI (太) là chữ chỉ sự điển hình trong Lục thư, phát triển trực tiếp từ chữ ĐẠI (大). Chữ ĐẠI (大) vốn vẽ hình người đứng dang rộng tay chân chỉ sự to lớn; người xưa điểm thêm một nét chấm CHỦ (丶) ở phía dưới để nhấn mạnh mức độ 'lớn hơn cả ĐẠI, đạt đến tột cùng'. Vì vậy, chữ THÁI dùng để chỉ những gì tôn quý bậc nhất (như THÁI DƯƠNG - mặt trời, THÁI HẬU) đồng thời làm phó từ chỉ mức độ cao ('quá, lắm').

Câu ví dụ với từ “太太”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老教授与太太相濡以沫半个多世纪,在科研与教学岗位上比翼齐飞、共同为国家培育了大批栋梁英才。

Lǎo jiào shòu yǔ tài tài xiāng rú yǐ mò bàn gè duō shì jì, zài kē yán yǔ jiào xué gǎng wèi shàng bǐ yì qí fēi, gòng tóng wèi guó jiā péi yù le dà pī dòng liáng yīng cái.

“Vị giáo sư già cùng bà xã gắn bó keo sơn chia ngọt sẻ bùi hơn nửa thế kỷ, cùng nhau kề vai sát cánh trên cương vị nghiên cứu và giảng dạy ươm mầm nên biết bao nhân tài rường cột cho đất nước.”

The veteran professor and his wife shared joys and sorrows for over half a century, jointly nurturing talents for the country.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“太太”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tài tài ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “太太” (bà xã, phu nhân, bà lớn - THÁI THÁI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "太太" (bà xã, phu nhân, bà lớn) is crucial.

Từ “太太” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 太太 (tài tai)

太太 (tài tai) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “太太” có phiên âm Pinyin là “tài tai”, âm Hán Việt là “THÁI THÁI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bà xã, phu nhân, bà lớn” (tiếng Anh: wife, Mrs., madam).

Chữ 太太 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “太太” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2024-03-07T20:32:20+07:00