填空
Minh họa từ vựng 填空 (tián kòng)
tián kòng HÁN VIỆT: ĐIỀN KHÔNG

填空: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết

điền vào chỗ trống bài tập điền khuyết

Nghĩa tiếng Anh (English): to fill in the blanks, fill-in-the-blank test

Nét viết & luyện viết chữ 填空

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 填

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỀN (填): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

填
tián ĐIỀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

điền vào (mẫu đơn); lấp đầy (hố)

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ ĐIỀN (填): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết).

空
kōng / kòng KHÔNG / KHỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trống rỗng, bầu trời, không trung (kōng); thời gian rảnh, chỗ trống (kòng)

Bộ 穴 (BỘ HUYỆT • 5 nét): Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
穴 HUYỆT (Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.) 工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).

Câu ví dụ với từ “填空”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

请填空。

qǐng tián kòng 。

“Xin hãy điền vào chỗ trống.”

Please fill in the blanks.

Ví dụ #2

深入理解“填空”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ tián kòng ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “填空” (điền vào chỗ trống - ĐIỀN KHÔNG) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "填空" (điền vào chỗ trống) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “填空” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 填空 (tián kòng)

填空 (tián kòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “填空” có phiên âm Pinyin là “tián kòng”, âm Hán Việt là “ĐIỀN KHÔNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết” (tiếng Anh: to fill in the blanks, fill-in-the-blank test).

Chữ 填空 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “填空” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2024-05-06T07:52:57+07:00