堵: tắc, nghẽn, chặn đứng; bức (tường - lượng từ)
Nghĩa tiếng Anh (English): to block, to stop up, congested, classifier for walls
Nét viết & luyện viết chữ 堵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỔ (堵): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 堵车 (ĐỔ XA: tắc đường, kẹt xe), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tắc, nghẽn, chặn đứng; bức (tường - lượng từ)
Chữ ĐỔ (堵): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 堵车 (ĐỔ XA: tắc đường, kẹt xe), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
Câu ví dụ với từ “堵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
城市通过推行全域智慧交通大脑与智能信号灯联动调控,有效缓解了早晚高峰主干道交通拥堵难题。
Chéng shì tōng guò tuī xíng quán yù zhì huì jiāo tōng dà nǎo yǔ zhì néng xìn hào dēng lián dòng tiáo kòng, yǒu xiào huǎn jiě le zǎo wǎn gāo fēng zhǔ gàn dào jiāo tōng yōng dǔ nán tí.
“Thành phố thông qua việc triển khai điều phối liên động đèn tín hiệu thông minh và bộ não giao thông thông minh toàn vùng đã giải tỏa hiệu quả nan đề tắc đường ùn tắc giao thông trên các trục đường chính vào giờ cao điểm sáng tối.”
The city alleviated peak-hour traffic jams on main roads by deploying smart traffic coordination systems.
Từ “堵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 堵 (dǔ)
堵 (dǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “堵” có phiên âm Pinyin là “dǔ”, âm Hán Việt là “ĐỔ”, thuộc từ loại Động từ / Lượng từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tắc, nghẽn, chặn đứng; bức (tường - lượng từ)” (tiếng Anh: to block, to stop up, congested, classifier for walls).
Chữ 堵 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “堵” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.