埋
Minh họa từ vựng 埋 (mái / mán)
mái / mán HÁN VIỆT: MAI / MAN

埋: chôn, vùi lấp, mai phục (mái); oán trách — duy nhất trong 埋怨 (mán)

chôn vùi lấp mai phục (mái) oán trách — duy nhất trong 埋怨 (mán)

Nghĩa tiếng Anh (English): to bury, hide, ambush (mái); to complain, blame — in 埋怨 (mán)

Nét viết & luyện viết chữ 埋

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 埋

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MAI (埋): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 埋没 (MAI MỘT: chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)), 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)), 埋怨 (MAI OÁN: oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

埋
mái / mán MAI / MAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chôn, vùi lấp, mai phục (mái); oán trách — duy nhất trong 埋怨 (mán)

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 里 LÝ (Dặm đường (500m), làng quê thôn xóm, bên trong nội bộ.)

Chữ MAI (埋): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 埋没 (MAI MỘT: chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)), 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)), 埋怨 (MAI OÁN: oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc).

Câu ví dụ với từ “埋”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他整天埋头做实验,终于取得了重要突破。

Tā zhěngtiān máitóu zuò shíyàn, zhōngyú qǔdé le zhòngyào tūpò.

“[mái - Động từ] Anh ấy suốt ngày vùi đầu làm thí nghiệm, cuối cùng đã đạt được đột phá quan trọng.”

Scientists concealed their identities for decades, burying youth and blood into deserts and mountains for the nation.

Ví dụ #2

出了问题我们应该一起想办法解决,而不是互相埋怨。

Chū le wèntí wǒmen yīnggāi yìqǐ xiǎng bànfǎ jiějué, ér bú shì hùxiāng mányuàn.

“[mán - Động từ] Khi xảy ra vấn đề chúng ta nên cùng nhau nghĩ cách giải quyết chứ không phải oán trách lẫn nhau.”

Từ “埋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 埋 (mái / mán)

埋 (mái / mán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “埋” có phiên âm Pinyin là “mái / mán”, âm Hán Việt là “MAI / MAN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chôn, vùi lấp, mai phục (mái); oán trách — duy nhất trong 埋怨 (mán)” (tiếng Anh: to bury, hide, ambush (mái); to complain, blame — in 埋怨 (mán)).

Chữ 埋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “埋” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2024-07-23T21:36:57+07:00