坚信礼: lễ ban phước; lễ thêm sức
Nét viết & luyện viết chữ 坚信礼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.” — Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Kiên (Kiên định, kiên cố, bền gan vững chí trước mọi phong ba sóng gió.).
Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.”
Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
thư, lá thư; tin tưởng; tín hiệu
Câu thơ nhớ chữ: “Người đứng cạnh tiếng nói ra, Nhất ngôn cửu đỉnh mới là trượng phu. Giữ lời hứa chẳng mập mờ, Chữ Tín dựng nghiệp cơ đồ vẻ vang.”
Chữ TÍN (信) là chữ hội ý, do bộ Nhân (亻- người) ghép với bộ Ngôn (言 - lời nói). Ý nghĩa căn bản vô cùng mộc mạc mà đanh thép: "Lời của con người nói ra phải đáng tin cậy". Lời nói thốt ra như đinh đóng cột, không xảo trá lật lọng. Người không có chữ Tín thì không thể đứng vững trong trời đất ("Nhân vô tín bất lập").
lễ, lễ nghi, lễ nghĩa; quà tặng lễ vật
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.”
Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người.
Câu ví dụ với từ “坚信礼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 坚信礼.
Từ “坚信礼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坚信礼 (jiānxìn lǐ)
坚信礼 (jiānxìn lǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “坚信礼” có phiên âm Pinyin là “jiānxìn lǐ”, âm Hán Việt là “KIÊN TÍN LỄ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lễ ban phước; lễ thêm sức”.
Chữ 坚信礼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “坚信礼” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.