坐骨神经
Minh họa từ vựng 坐骨神经
zuògǔshénjīng HÁN VIỆT: TOẠ CỐT THẦN KINH

坐骨神经: thần kinh toạ

thần kinh toạ

Nét viết & luyện viết chữ 坐骨神经

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 坐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (33 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai người ngồi đối diện nhau Trên nền đất ấm chuyện trò sum vầy. Hai NHÂN (人) trên THỔ (土) an nhiên, Chữ TỌA (坐) tĩnh tại giữ miền bình yên.” — Chữ TỌA (坐) là chữ hội ý, vẽ hai người (人人) ngồi đối diện nhau trên mảnh đất (土). Người xưa chưa có bàn ghế cao, thường trải chiếu ngồi bệt trên nền đất trò chuyện hoặc thiền định an tĩnh tâm can.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

坐
zuò TOẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngồi, đi (bằng phương tiện)

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NGƯỜI BÊN TRÁI (Người thứ nhất ngồi khoanh chân.) 人 NGƯỜI BÊN PHẢI (Người thứ hai ngồi đối diện.) 土 BỘ THỔ (Mặt đất vững chãi nơi hai người ngồi hàn huyên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai người ngồi đối diện nhau Trên nền đất ấm chuyện trò sum vầy. Hai NHÂN (人) trên THỔ (土) an nhiên, Chữ TỌA (坐) tĩnh tại giữ miền bình yên.”

Chữ TỌA (坐) là chữ hội ý, vẽ hai người (人人) ngồi đối diện nhau trên mảnh đất (土). Người xưa chưa có bàn ghế cao, thường trải chiếu ngồi bệt trên nền đất trò chuyện hoặc thiền định an tĩnh tâm can.

骨
gǔ CỐT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xương

Bộ 骨 (BỘ CỐT • 10 nét): Khung xương, xương cốt, cốt cách con người.
Thành phần cấu tạo chữ:
骨 CỐT (Khung xương, xương cốt, cốt cách con người.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên khung khớp xương nối liền, Giữa trùm khăn MỊCH (冖) giữ yên thân hình. Dưới thêm bộ NGUYỆT (月) đinh ninh, Thịt xương chữ CỐT (骨) tạo hình hiên ngang.”

Chữ CỐT (骨) là chữ hội ý kiêm tượng hình, phần trên vẽ các đốt xương khớp nối vào nhau, bên dưới là bộ NHỤC (肉, viết thành bộ NGUYỆT 月) biểu thị phần thịt bao bọc quanh xương. Khung xương là phần cứng cáp nhất giúp nâng đỡ cơ thể đứng thẳng và bảo vệ lục phủ ngũ tạng. Từ nghĩa gốc là xương thịt (CỐT NHỤC), chữ CỐT (骨) mở rộng thành phần khung trụ cột và khí phách kiên cường của người quân tử (CỐT CÁCH, KHÍ CỐT).

神
shén THẦN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thần, thần thánh; kỳ diệu phi thường; thần thái tinh thần

Bộ 示 (BỘ THỊ • 5 nét): Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.
Thành phần cấu tạo chữ:
礻 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bàn thờ THỊ (礻) linh, Bên phải chữ THÂN (申) uy minh đất trời. Tinh THẦN (神) tỏa sáng rạng ngời, Chuyên tâm bền chí nên người tài hoa.”

Chữ THẦN (神) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ thần linh) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÂN (申 - tia chớp lóe sáng giữa trời mây trong Giáp cốt văn) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa. Người cổ đại nhìn thấy những tia chớp uy lực biến hóa khôn lường trên bầu trời liền tin rằng đó là quyền năng của đấng siêu nhiên, nên ghép thêm bộ THỊ (礻) để tạo thành chữ THẦN (神). Ngày nay, chữ vừa chỉ thần linh, vừa chỉ tinh thần, tâm trí và vẻ thần thái kỳ diệu.

经
jīng KINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trải qua, qua (jīngguò); kinh độ kinh tuyến (jīngxiàn); kinh điển (jīngdiǎn)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ lụa mềm mại trên khung cửi.) 𢀖 KÍNH (Hình những sợi tơ căng dọc thẳng tắp trên khung dệt (gồm Hựu và Công), kiêm gợi âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ bộ MỊCH dệt ngày đêm, Chữ CÔNG bên dưới giữ vững nền. Sợi dọc xuyên suốt khung cửi lớn, Trải qua năm tháng KINH nghiệm thêm.”

Chữ KINH (经) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) ở bên trái và phần âm KÍNH (𢀖 - khung căng tơ thẳng đứng) ở bên phải. Nghĩa gốc của KINH là những sợi tơ dọc làm trục chính cố định trên khung cửi (đối lập với VĨ 纬 là sợi ngang). Vì sợi dọc là nền tảng xuyên suốt tấm vải, chữ mở rộng thành quy tắc bất biến, sách kinh điển, sự quản lý (kinh doanh) và việc đi qua, trải qua (đã từng).

Câu ví dụ với từ “坐骨神经”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

坐骨神经痛。

zuògǔshénjīng tòng

“Đau thần kinh toạ”

Từ “坐骨神经” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →