坏事 Phồn thể: 壞事
Minh họa từ vựng 坏事 (huàishì)
huàishì HÁN VIỆT: HOẠI SỰ

坏事: việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc; làm hỏng chuyện

việc xấu điều tồi tệ sự cố hỏng việc làm hỏng chuyện

Nghĩa tiếng Anh (English): bad thing, evil deed, to spoil things, to ruin

Nét viết & luyện viết chữ 坏事

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 坏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái đất THỔ (土) đắp bồi, Bên phải chữ BẤT (不) chẳng thời nguyên lành. HOẠI (坏) là hư hỏng tan tành, Sửa sang bồi đắp lại thành tốt tươi.” — Chữ HOẠI (坏 / 壞) là chữ hình thanh kiêm hội ý: dạng giản thể (坏) kết hợp bộ THỔ (土) chỉ đất đai, bờ tường ở bên trái và chữ BẤT (不) ở bên phải mang nghĩa không còn nguyên vẹn. Bức tường đất bị sụp đổ, không còn lành lặn tạo nên nghĩa gốc là hư hỏng, đổ nát. Từ đó chữ mở rộng sang chỉ đồ vật bị hỏng hóc, thời tiết xấu hoặc tính cách, thói quen không tốt cần được sửa đổi.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

坏
huài HOẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xấu, hỏng, tệ

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái đất THỔ (土) đắp bồi, Bên phải chữ BẤT (不) chẳng thời nguyên lành. HOẠI (坏) là hư hỏng tan tành, Sửa sang bồi đắp lại thành tốt tươi.”

Chữ HOẠI (坏 / 壞) là chữ hình thanh kiêm hội ý: dạng giản thể (坏) kết hợp bộ THỔ (土) chỉ đất đai, bờ tường ở bên trái và chữ BẤT (不) ở bên phải mang nghĩa không còn nguyên vẹn. Bức tường đất bị sụp đổ, không còn lành lặn tạo nên nghĩa gốc là hư hỏng, đổ nát. Từ đó chữ mở rộng sang chỉ đồ vật bị hỏng hóc, thời tiết xấu hoặc tính cách, thói quen không tốt cần được sửa đổi.

事
shì SỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

việc, sự việc, công việc

Bộ 亅 (BỘ QUYẾT • 1 nét): Nét sổ có móc ngược lên, tượng trưng cho lưỡi câu hoặc móc câu.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Nét ngang trên cùng, gắn với cán bút hoặc cờ lệnh.) 口 KHẨU (Lời tấu trình hoặc thẻ tre ghi chép công việc quan phủ.) 彐 KỆ (Bàn tay phải đang cầm giữ vật dụng hoặc bút ghi chép.) 亅 QUYẾT (Trục thẳng dài của cán bút hoặc cán cờ hiệu của quan sử.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang đầu miệng KHẨU khai, Bàn tay KỆ nắm trục QUYẾT dài. Cầm bút chép ghi muôn công SỰ, Việc đời lớn nhỏ chớ đơn sai.”

Chữ SỰ (事) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vốn cùng nguồn gốc với chữ SỬ (史), khắc họa bàn tay (彐) đang cầm cây bút hoặc cán cờ (亅) có gắn thẻ ghi chép (口) ở phía trên. Ban đầu chữ chỉ chức vụ của quan viên phụ trách ghi chép chính sự và tế tự trong triều đình. Về sau, chữ mở rộng ý nghĩa thành mọi công việc, sự nghiệp, biến cố và chuyện đời trong nhân gian.

Câu ví dụ với từ “坏事”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

实验中的偶发故障如果不加排查往往会坏事,但只要深入探究其物理机理,暂时的失败往往能转化为重大原创发现的契机。

Shí yàn zhōng de ǒu fā gù zhàng rú guǒ bù jiā pái chá wǎng wǎng huì huài shì, dàn zhǐ yào shēn rù tàn jiū qí wù lǐ jī lǐ, zàn shí de shī bài wǎng wǎng néng zhuǎn huà wèi zhòng dà yuán chuàng fā xiàn de qì jī.

“Sự cố ngẫu phát trong thực nghiệm nếu không rà soát kiểm tra thường sẽ làm hỏng chuyện biến thành việc xấu, nhưng chỉ cần đi sâu nghiên cứu cơ chế vật lý của nó thì thất bại tạm thời thường có thể chuyển hóa thành thời cơ của phát hiện nguyên bản trọng đại.”

Unresolved faults can ruin experiments, but probing mechanisms deeply turns temporary failures into opportunities.

Từ “坏事” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坏事 (huàishì)

坏事 (huàishì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “坏事” có phiên âm Pinyin là “huàishì”, âm Hán Việt là “HOẠI SỰ”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc; làm hỏng chuyện” (tiếng Anh: bad thing, evil deed, to spoil things, to ruin).

Chữ 坏事 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “坏事” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2013-11-27T08:28:51+07:00