土匪: thổ phỉ
Nét viết & luyện viết chữ 土匪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỔ (土): thuộc bộ THỔ (土), gồm 3 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 土地 (THỔ ĐỊA: đất đai, thổ nhưỡng, đất), 土豆 (THỔ ĐẬU: khoai tây), 风土人情 (PHONG THỔ NHÂN TÌNH: phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương), 领土 (LĨNH THỔ: lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đất, bùn đất; quê mùa, dân dã, bản địa
Chữ THỔ (土): thuộc bộ THỔ (土), gồm 3 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 土地 (THỔ ĐỊA: đất đai, thổ nhưỡng, đất), 土豆 (THỔ ĐẬU: khoai tây), 风土人情 (PHONG THỔ NHÂN TÌNH: phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương), 领土 (LĨNH THỔ: lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ).
cường đạo; kẻ cướp; đạo chích; thổ phỉ
Chữ PHỈ (匪): thuộc bộ PHƯƠNG (匚), gồm 10 nét, thành phần: 匚 (PHƯƠNG) + 非 (PHI). Từ ghép HSK: 匪徒 (PHỈ ĐỒ: tên cướp, tên phỉ, giặc cướp hung tợn).
Câu ví dụ với từ “土匪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
凶恶的土匪从山上下来。
xiōng'è de tǔfěi cóng shānshang xiàlái.
“Bọn thổ phỉ hung ác từ trên núi xuống.”
我的手机被土匪抢走了。
wǒ de shǒujī bèi tǔfěi qiǎngzǒu le.
“Điện thoại của tôi đã bị thổ phỉ cướp mất.”
Từ “土匪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 土匪 (tǔfěi)
土匪 (tǔfěi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “土匪” có phiên âm Pinyin là “tǔfěi”, âm Hán Việt là “THỔ PHỈ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thổ phỉ”.
Chữ 土匪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “土匪” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.