嘿: này, ê (thán từ gọi hoặc biểu thị kinh ngạc, đắc ý)
Nghĩa tiếng Anh (English): hey, हि (interjection calling attention or expressing surprise)
Nét viết & luyện viết chữ 嘿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẮC (嘿): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét (12 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 黑 (HẮC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
này, ê (thán từ gọi hoặc biểu thị kinh ngạc, đắc ý)
Chữ HẮC (嘿): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét (12 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 黑 (HẮC).
Câu ví dụ với từ “嘿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
嘿,你怎么把钥匙落在这里了?快过来拿,不然一会儿找不到了。
hēi , nǐ zěn me bǎ yào shi luò zài zhè lǐ le ? kuài guò lái ná , bù rán yí huì er zhǎo bú dào le 。
“Này, sao cậu lại để quên chìa khóa ở đây thế? Mau qua lấy đi, không lát nữa không tìm thấy bây giờ.”
Hey, how did you leave your keys here? Come and get them quickly, or you won't find them later.
Từ “嘿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn