嘲弄
Minh họa từ vựng 嘲弄 (cháonòng)
cháonòng HÁN VIỆT: TRÀO LỘNG

嘲弄: chế giễu, nhạo báng, mỉa mai cười nhạo

chế giễu nhạo báng mỉa mai cười nhạo

Nghĩa tiếng Anh (English): to mock, to ridicule, to deride, mockery

Nét viết & luyện viết chữ 嘲弄

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 嘲

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÀO (嘲): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 嘲笑 (TRÀO TIẾU: chế giễu, nhạo báng, mỉa mai).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

嘲
zhāo TRÀO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

líu lo; ríu rít; líu ríu; chíp chíp

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ TRÀO (嘲): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 嘲笑 (TRÀO TIẾU: chế giễu, nhạo báng, mỉa mai).

弄
nòng LỘNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

làm, nghịch, xoay xở

Bộ 廾 (BỘ CỦNG • 3 nét): Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.
Thành phần cấu tạo chữ:
王 NGỌC/VƯƠNG (Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.) 廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.)

Chữ LỘNG (弄): thuộc bộ CỦNG (廾), gồm 7 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 玩弄 (NGOẠN LỘNG: đùa giỡn, chơi trò xảo quyệt, giở trò gian manh).

Câu ví dụ với từ “嘲弄”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对初期个别西方媒体的质疑与嘲弄,中国科研团队用一系列无可辩驳的超精密硬核突破做出了最有力的回应。

Miàn duì chū qī gè bié xī fāng méi tǐ de zhì yí yǔ cháo nòng, zhōng guó kē yán tuán duì yòng yī xì liè wú kě biàn bó de chāo jīng mì yìng hé tū pò zuò chū le zuì yǒu lì de huí yìng.

“Đứng trước sự hoài nghi và mỉa mai chế giễu nhạo báng của một số phương tiện truyền thông phương Tây trong thời kỳ đầu, đội ngũ nghiên cứu khoa học Trung Quốc đã dùng một loạt các bước đột phá công nghệ cứng siêu chính xác không thể chối cãi để đưa ra lời hồi đáp đanh thép nhất.”

Facing early skepticism and mockery from foreign media, our team responded powerfully with undeniable breakthroughs.

Từ “嘲弄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嘲弄 (cháonòng)

嘲弄 (cháonòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “嘲弄” có phiên âm Pinyin là “cháonòng”, âm Hán Việt là “TRÀO LỘNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chế giễu, nhạo báng, mỉa mai cười nhạo” (tiếng Anh: to mock, to ridicule, to deride, mockery).

Chữ 嘲弄 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “嘲弄” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2018-12-18T10:42:50+07:00