咱们: chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe)
Nghĩa tiếng Anh (English): we, us (including the listener)
Nét viết & luyện viết chữ 咱们
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHA (咱): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 自 (TỰ). Từ ghép HSK: 咱们 (CHA MÔN: chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chúng mình, bọn mình, chúng ta (thân mật)
Chữ CHA (咱): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 自 (TỰ). Từ ghép HSK: 咱们 (CHA MÔN: chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe)).
các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi, các bạn...)
Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG bên cạnh cổng MÔN Người ra người vào đông đúc vui tươi Ghép sau đại từ chỉ người Chúng ta, các bạn mỉm cười bên nhau.”
Chữ MÔN (们) là chữ hình thanh kiêm hội ý, cấu tạo bởi bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và bộ MÔN (门 - cánh cửa) biểu âm. Hình ảnh những con người (亻) cùng bước qua một cánh cổng lớn (门) hoặc cùng chung một gia môn gợi lên khái niệm về một tập thể đông người. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ MÔN (đọc thanh nhẹ 'men') được ghép sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để tạo ngôi số nhiều như 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn).
Câu ví dụ với từ “咱们”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
咱们一起去吧。
zán men yì qǐ qù ba 。
“Chúng ta cùng đi thôi.”
Let's go together.
深入理解“咱们”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ zán men ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “咱们” (chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) - TA MÔN) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "咱们" (chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe)) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “咱们” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 咱们 (zán men)
咱们 (zán men) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “咱们” có phiên âm Pinyin là “zán men”, âm Hán Việt là “CHA MÔN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe)” (tiếng Anh: we, us (including the listener)).
Chữ 咱们 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “咱们” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.