呼风唤雨: hô mưa gọi gió, có quyền lực chi phối lớn
Nghĩa tiếng Anh (English): to summon wind and rain, to stir up trouble or have great influence
Nét viết & luyện viết chữ 呼风唤雨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hô mưa gọi gió, có quyền lực chi phối lớn
Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).
gió, cơn gió
Câu thơ nhớ chữ: “Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.”
Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
hô mưa gọi gió, có quyền lực chi phối lớn
Chữ HOÁN (唤, phồn thể: 喚): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 大 (ĐẠI).
mưa, cơn mưa
Câu thơ nhớ chữ: “Bầu trời mây xám giăng ngang Bốn giọt mưa rơi mát tràn thế gian. Trên NHẤT (一) dưới QUYNH (冂) bốn hàng, Chữ VŨ (雨) tưới mát xóm làng tốt tươi.”
Chữ VŨ (雨) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ vòm trời che đám mây, phía dưới là những giọt nước mưa rơi xuống. Mưa là nguồn nước ngọt vô giá tưới tắm mùa màng, biểu tượng của sự sinh sôi màu mỡ.
Câu ví dụ với từ “呼风唤雨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
现代科技的发展让我们仿佛拥有了呼风唤雨的神奇能力。
xiàn dài kē jì de fā zhǎn ràng wǒ men fǎng fú yōng yǒu le hū fēng huàn yǔ de shén qí néng lì 。
“Sự phát triển của công nghệ hiện đại khiến chúng ta dường như sở hữu khả năng kỳ diệu có thể gọi gió gọi mưa.”
The development of modern technology makes us seem to possess the magical ability to command the wind and rain.
Từ “呼风唤雨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 呼风唤雨 (hū fēng huàn yǔ)
呼风唤雨 (hū fēng huàn yǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “呼风唤雨” có phiên âm Pinyin là “hū fēng huàn yǔ”, âm Hán Việt là “HÔ PHONG HOÁN VŨ”, thuộc từ loại Thành ngữ và có nghĩa tiếng Việt là: “hô mưa gọi gió, có quyền lực chi phối lớn” (tiếng Anh: to summon wind and rain, to stir up trouble or have great influence).
Chữ 呼风唤雨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “呼风唤雨” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.