呼唤 Phồn thể: 呼喚
Minh họa từ vựng 呼唤 (hūhuàn)
hūhuàn HÁN VIỆT: HÔ HOÁN

呼唤: kêu gọi, vẫy gọi thôi thúc hiệu triệu

kêu gọi vẫy gọi thôi thúc hiệu triệu

Nghĩa tiếng Anh (English): to call, to summon, to appeal to, calling

Nét viết & luyện viết chữ 呼唤

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 呼

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

呼
hūhuàn HÔ HOÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kêu gọi, vẫy gọi thôi thúc hiệu triệu

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).

唤
hūhuàn HÔ HOÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kêu gọi, vẫy gọi thôi thúc hiệu triệu

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ HOÁN (唤, phồn thể: 喚): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 10 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 大 (ĐẠI).

Câu ví dụ với từ “呼唤”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

建设世界科技强国的历史伟业,热切呼唤广大青年科学家挺立时代潮头、勇当原始创新的排头兵与开拓者!

Jiàn shè shì jiè kē jì qiáng guó de lì shǐ wěi yè, rè qiè hū huàn guǎng dà qīng nián kē xué jiā tǐng lì shí dài cháo tóu, yǒng dāng yuán shǐ chuàng xīn de pái tóu bīng yǔ kāi tuò zhě!

“Đại nghiệp lịch sử xây dựng cường quốc khoa học công nghệ thế giới đang tha thiết kêu gọi vẫy gọi thôi thúc đông đảo các nhà khoa học trẻ đứng vững nơi đầu ngọn sóng thời đại, dũng cảm làm người khai phá và đội quân tiên phong của đổi mới sáng tạo nguyên bản!”

The historical undertaking of building a sci-tech power summons young scientists to pioneer original breakthroughs.

Từ “呼唤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 呼唤 (hūhuàn)

呼唤 (hūhuàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “呼唤” có phiên âm Pinyin là “hūhuàn”, âm Hán Việt là “HÔ HOÁN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kêu gọi, vẫy gọi thôi thúc hiệu triệu” (tiếng Anh: to call, to summon, to appeal to, calling).

Chữ 呼唤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “呼唤” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2018-12-23T10:28:11+07:00