名胜: danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng
Nghĩa tiếng Anh (English): place of famous scenic beauty, scenic spot
Nét viết & luyện viết chữ 名胜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là trăng TỊCH (夕) chiều tà, Dưới là miệng KHẨU (口) nói ra tên mình. Đêm mờ chẳng thấy bóng hình, Xưng hô rõ tiếng lưu DANH (名) muôn đời.” — Chữ DANH (名) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ TỊCH (夕 - buổi chiều tối, đêm mờ) ở trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, thời cổ đại khi đi trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải dùng miệng (口) đọc lớn tên tuổi của mình để đối phương nhận diện. Từ nghĩa gốc là tên gọi định danh, chữ mở rộng thành danh tiếng, uy tín và phẩm giá cao quý của con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
người (lượng từ dùng cho người)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là trăng TỊCH (夕) chiều tà, Dưới là miệng KHẨU (口) nói ra tên mình. Đêm mờ chẳng thấy bóng hình, Xưng hô rõ tiếng lưu DANH (名) muôn đời.”
Chữ DANH (名) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ TỊCH (夕 - buổi chiều tối, đêm mờ) ở trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, thời cổ đại khi đi trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải dùng miệng (口) đọc lớn tên tuổi của mình để đối phương nhận diện. Từ nghĩa gốc là tên gọi định danh, chữ mở rộng thành danh tiếng, uy tín và phẩm giá cao quý của con người.
thắng, chiến thắng; vượt trội; cảnh đẹp
Chữ THẮNG (胜, phồn thể: 勝): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 生 (SINH). Từ ghép HSK: 名胜 (DANH THẮNG: danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng), 胜利 (THẮNG LỢI: thắng lợi, chiến thắng), 胜负 (THẮNG PHỤ: thắng bại, thắng thua, kết quả cuộc đọ sức), 优胜劣汰 (ƯU THẮNG LIỆT THẢI: thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất).
Câu ví dụ với từ “名胜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国幅员辽阔,拥有万里长城、兵马俑、九寨沟等数不胜数享誉海内外的风景名胜与历史遗存。
Zhōng guó fú yuán liáo kuò, yōng yǒu wàn lǐ cháng chéng, bīng mǎ yǒng, jiǔ zhài gōu děng shǔ bù shèng shǔ xiǎng yù hǎi nèi wài de fēng jǐng míng shèng yǔ lì shǐ yí cún.
“Đất nước Trung Quốc rộng lớn bao la sở hữu vô số danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử lừng danh trong và ngoài nước như Vạn Lý Trường Thành, Đội quân Đất nung, Cửu Trại Câu...”
Vast China possesses countless world-famous scenic spots and historic sites like the Great Wall, Terracotta Army, and Jiuzhaigou.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“名胜”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ míng shèng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “名胜” (danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng - DANH THẮNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "名胜" (danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng) is crucial.
Từ “名胜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 名胜 (míng shèng)
名胜 (míng shèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “名胜” có phiên âm Pinyin là “míng shèng”, âm Hán Việt là “DANH THẮNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng” (tiếng Anh: place of famous scenic beauty, scenic spot).
Chữ 名胜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “名胜” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.