胜负: thắng bại, thắng thua, kết quả cuộc đọ sức
Nghĩa tiếng Anh (English): victory or defeat, success or failure, outcome
Nét viết & luyện viết chữ 胜负
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẮNG (胜, phồn thể: 勝): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 生 (SINH). Từ ghép HSK: 名胜 (DANH THẮNG: danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng), 胜利 (THẮNG LỢI: thắng lợi, chiến thắng), 胜负 (THẮNG PHỤ: thắng bại, thắng thua, kết quả cuộc đọ sức), 优胜劣汰 (ƯU THẮNG LIỆT THẢI: thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thắng, chiến thắng; vượt trội; cảnh đẹp
Chữ THẮNG (胜, phồn thể: 勝): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 生 (SINH). Từ ghép HSK: 名胜 (DANH THẮNG: danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng), 胜利 (THẮNG LỢI: thắng lợi, chiến thắng), 胜负 (THẮNG PHỤ: thắng bại, thắng thua, kết quả cuộc đọ sức), 优胜劣汰 (ƯU THẮNG LIỆT THẢI: thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất).
gánh vác; mang theo; âm (số âm/điện tích âm); thua
Chữ PHỤ (负, phồn thể: 負): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 负责 (PHỤ TRÁCH: phụ trách, chịu trách nhiệm), 抱负 (BÃO PHỤ: hoài bão, chí hướng lớn), 负担 (PHỤ ĐẢM: gánh nặng, gánh vác; chịu trách nhiệm chi trả), 辜负 (CÔ PHỤ: phụ lòng, cô phụ, làm uổng phí (sự kỳ vọng, công ơn)).
Câu ví dụ với từ “胜负”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在关乎大国前沿综合科技实力的战略博弈中,原始创新能力的强弱直接决定着未来战略竞争的最终胜负。
Zài guān hū dà guó qián yán zōng hé kē jì shí lì de zhàn lüè bó yì zhōng, yuán shǐ chuàng xīn néng lì de qiáng ruò zhí jiē jué dìng zhe wèi lái zhàn lüè jìng zhēng de zuì zhōng shèng fù.
“Trong ván cờ chiến lược liên quan tới sức mạnh khoa học công nghệ tổng hợp tiên phong của các nước lớn, sự mạnh yếu của năng lực đổi mới sáng tạo nguyên tác trực tiếp quyết định đến thắng bại được thua cuối cùng của cuộc cạnh tranh chiến lược tương lai.”
In strategic games over comprehensive tech prowess, original innovation capability directly determines the ultimate victory or defeat.
深刻领悟“胜负”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ shèng fù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “胜负” (thắng bại, thắng thua, kết quả cuộc đọ sức - THẮNG PHỤ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "胜负" (thắng bại, thắng thua, kết quả cuộc đọ sức) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “胜负” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 胜负 (shèng fù)
胜负 (shèng fù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “胜负” có phiên âm Pinyin là “shèng fù”, âm Hán Việt là “THẮNG PHỤ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thắng bại, thắng thua, kết quả cuộc đọ sức” (tiếng Anh: victory or defeat, success or failure, outcome).
Chữ 胜负 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “胜负” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.